Finance

Danh sách
BKT:BME
Bankinter SA
15,46 €
-1,53%
(-0,24) 1 ngày
2 thg 10, 14:04:54 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BKT...
Mở
15,78 €
Cao
15,78 €
Thấp
15,38 €
Vốn hoá thị trường
13,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
683,78 N
Cổ tức
3,99%
Cổ tức hằng quý
0,15 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,54
Cao nhất trong 52 tuần
17,02 €
Thấp nhất trong 52 tuần
12,28 €
EPS
1,23 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
898,87 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
15,78 €
Cao
15,78 €
Thấp
15,38 €
Vốn hoá thị trường
13,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
683,78 N
Cổ tức
3,99%
Cổ tức hằng quý
0,15 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,54
Cao nhất trong 52 tuần
17,02 €
Thấp nhất trong 52 tuần
12,28 €
EPS
1,23 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
898,87 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bankinter, S.A., is a Spanish financial services company headquartered in Madrid. It has been listed on the Bolsa de Madrid since 1972, and is part of the Ibex35 Index. It was founded in 1965 as an industrial bank through a joint venture between Banco Santander and Bank of America. Bankinter has been designated as a Significant Institution since the entry into force of European Banking Supervision in late 2014, and as a consequence is directly supervised by the European Central Bank. Wikipedia
Giới thiệu về Bankinter SA
Giám đốc điều hànhGloria Ortiz Portero | Gloria Ortiz Portero
Số nhân viên6,65 N
Ngày thành lậpthg 6 1965
Trụ sở chínhMadrid, Cộng đồng Madrid, Tây Ban Nha
Lĩnh vực-
Trang webbankinter.com
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
0,34 € / 0,31 €
+10,24%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
746,56 Tr / 794,96 Tr
-6,09%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
675,53 Tr
713,80 Tr
700,79 Tr
746,56 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
278,58 Tr
180,91 Tr
276,12 Tr
274,49 Tr
Chi phí hoạt động
298,12 Tr
152,94 Tr
291,24 Tr
297,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
298,12 Tr
152,94 Tr
291,24 Tr
297,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
377,41 Tr
560,87 Tr
409,55 Tr
449,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-90,36 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
377,41 Tr
392,12 Tr
409,55 Tr
443,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
377,41 Tr
470,51 Tr
409,55 Tr
449,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
107,59 Tr
113,66 Tr
118,85 Tr
128,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,51%
28,99%
29,02%
29,02%
Chi phí hoạt động khác
19,54 Tr
-27,97 Tr
15,11 Tr
22,57 Tr
Thu nhập ròng
269,82 Tr
278,47 Tr
290,70 Tr
314,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
39,94%
39,01%
41,48%
42,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,28
0,30
0,31
0,34
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google