Trang chủBKSW • IDX
add
Bank QNB Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
56,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
56,00 Rp - 57,00 Rp
Phạm vi một năm
50,00 Rp - 81,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,95 NT IDR
Số lượng trung bình
5,36 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
.DJI
0,36%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 140,19 T | 13,61% |
Chi phí hoạt động | 162,24 T | 65,84% |
Thu nhập ròng | -62,79 T | -416,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -44,79 | -354,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 450,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,30 NT | -8,23% |
Tổng tài sản | 13,20 NT | 2,73% |
Tổng nợ | 8,49 NT | 4,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,71 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,61 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -62,79 T | -416,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,05 NT | 61,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 328,46 T | -55,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 550,98 T | -74,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -247,96 T | -275,78% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1913
Trang web
Nhân viên
274