Finance

Danh sách
Tại sao BKSL giảm 3,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
BKSL:IDX
PT Sentul City Tbk
64,00 IDR
-3,03%
(-2,00) 1 ngày
25 thg 9, 16:14:10 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BKSL...
Mở
66 IDR
Cao
66 IDR
Thấp
63 IDR
Vốn hoá thị trường
10,73 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
180,13 Tr
Khối lượng
101,34 Tr
Chỉ số P/E
11,85
Cao nhất trong 52 tuần
193 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
52 IDR
EPS
5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,71 T
Số nhân viên
368
Mở
66 IDR
Cao
66 IDR
Thấp
63 IDR
Vốn hoá thị trường
10,73 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
180,13 Tr
Khối lượng
101,34 Tr
Chỉ số P/E
11,85
Cao nhất trong 52 tuần
193 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
52 IDR
EPS
5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,71 T
Số nhân viên
368
Giới thiệu về PT Sentul City Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên368
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
353,31 T
1,92 NT
360,44 T
383,86 T
Giá vốn hàng bán
167,78 T
839,18 T
166,15 T
190,03 T
Chi phí doanh thu
167,78 T
839,18 T
166,15 T
190,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,05 T
113,10 T
88,73 T
71,84 T
Chi phí hoạt động
53,24 T
247,88 T
105,84 T
59,98 T
Tổng chi phí hoạt động
221,02 T
1,09 NT
272,00 T
250,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
132,29 T
833,43 T
88,45 T
133,85 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
63,49 T
816,95 T
40,41 T
61,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
63,49 T
782,27 T
40,41 T
61,92 T
Chi phí thuế thu nhập
7,46 T
58,24 T
6,41 T
7,68 T
Thuế suất hiệu dụng
11,75%
7,13%
15,86%
12,41%
Chi phí hoạt động khác
6,19 T
134,78 T
17,11 T
-11,86 T
Thu nhập ròng
57,36 T
758,35 T
34,66 T
55,18 T
Biên lợi nhuận ròng
16,24%
39,49%
9,62%
14,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
318,04 Tr
8,28 T
20,69 T
-
Chi phí lãi suất
-62,94 T
-58,46 T
-67,34 T
-71,64 T
Chi phí lãi suất ròng
-62,62 T
-50,18 T
-46,64 T
-71,64 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
137,16 T
842,92 T
94,55 T
140,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google