Finance

Danh sách
BKRIY:OTCMKTS
BANK IRELAND GROUP ADR
20,84 US$
+1,46%
(+0,30) 1 ngày
13 thg 10, 15:16:16 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BKRIY...
Mở
20,76 US$
Cao
20,87 US$
Thấp
20,55 US$
Vốn hoá thị trường
19,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,27 N
Khối lượng
28,26 N
Cao nhất trong 52 tuần
23,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,02 US$
Beta
0,31
Số cổ phiếu đang lưu hành
930,67 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
20,76 US$
Cao
20,87 US$
Thấp
20,55 US$
Vốn hoá thị trường
19,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,27 N
Khối lượng
28,26 N
Cao nhất trong 52 tuần
23,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,02 US$
Beta
0,31
Số cổ phiếu đang lưu hành
930,67 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bank of Ireland Group plc is a commercial bank operation in Ireland and one of the traditional Big Four Irish banks. Historically the premier banking organisation in Ireland, the bank occupies a unique position in Irish banking history. At the core of the modern-day group is the old Governor and Company of the Bank of Ireland, the ancient institution established by royal charter in 1783. Bank of Ireland has been designated as a Significant Institution since the entry into force of European Banking Supervision in late 2014, and as a consequence is directly supervised by the European Central Bank. Wikipedia
Giới thiệu về BANK IRELAND GROUP ADR
Giám đốc điều hànhMyles O’Grady
Số nhân viên11 N
Ngày thành lập5 thg 4, 1783
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,03 T
1,03 T
1,07 T
1,07 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
615,00 Tr
615,00 Tr
463,50 Tr
463,50 Tr
Chi phí hoạt động
623,00 Tr
623,00 Tr
514,50 Tr
514,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
623,00 Tr
623,00 Tr
514,50 Tr
514,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
406,00 Tr
406,00 Tr
560,00 Tr
560,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-55,50 Tr
-55,50 Tr
-62,50 Tr
-62,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
336,00 Tr
336,00 Tr
480,00 Tr
480,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
358,50 Tr
358,50 Tr
502,00 Tr
502,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,50 Tr
39,50 Tr
88,50 Tr
88,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,76%
11,76%
18,44%
18,44%
Chi phí hoạt động khác
8,00 Tr
8,00 Tr
51,00 Tr
51,00 Tr
Thu nhập ròng
296,50 Tr
296,50 Tr
391,50 Tr
391,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,81%
28,81%
36,44%
36,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google