Finance

Danh sách
BKIH:BKK
BKI Holdings PCL
388,00 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BKIH...
Mở
387,00 ฿
Cao
388,00 ฿
Thấp
387,00 ฿
Vốn hoá thị trường
40,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,35 N
Khối lượng
2,10 N
Cổ tức
6,06%
Cổ tức hằng quý
5,87 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,29
Cao nhất trong 52 tuần
399,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
297,00 ฿
EPS
37,71 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,04 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
387,00 ฿
Cao
388,00 ฿
Thấp
387,00 ฿
Vốn hoá thị trường
40,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,35 N
Khối lượng
2,10 N
Cổ tức
6,06%
Cổ tức hằng quý
5,87 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,29
Cao nhất trong 52 tuần
399,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
297,00 ฿
EPS
37,71 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,04 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BKI Holdings PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,76 N
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,18 T
8,00 T
9,20 T
7,94 T
Giá vốn hàng bán
6,79 T
7,54 T
7,88 T
6,38 T
Chi phí doanh thu
6,79 T
7,54 T
7,88 T
6,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
46,92 Tr
-35,12 Tr
44,60 Tr
60,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,84 T
7,50 T
7,92 T
6,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,35 T
502,45 Tr
1,28 T
1,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
41,60 Tr
55,46 Tr
46,80 Tr
41,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,38 T
551,55 Tr
1,32 T
1,53 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,38 T
551,55 Tr
1,32 T
1,53 T
Chi phí thuế thu nhập
230,54 Tr
113,69 Tr
163,21 Tr
260,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,73%
20,61%
12,39%
17,01%
Chi phí hoạt động khác
46,92 Tr
-35,12 Tr
44,60 Tr
60,48 Tr
Thu nhập ròng
1,12 T
427,91 Tr
1,13 T
1,24 T
Biên lợi nhuận ròng
13,71%
5,35%
12,28%
15,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-11,24 Tr
-12,44 Tr
-10,81 Tr
-10,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,24 Tr
-12,44 Tr
-10,81 Tr
-10,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,37 T
525,12 Tr
1,30 T
1,52 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google