Finance

Danh sách
BKI:TSE
Black Iron Inc
0,070 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BKI...
Mở
0,07 CA$
Cao
0,07 CA$
Thấp
0,07 CA$
Vốn hoá thị trường
23,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
130,37 N
Khối lượng
92,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
1,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
332,33 Tr
Số nhân viên
7
Mở
0,07 CA$
Cao
0,07 CA$
Thấp
0,07 CA$
Vốn hoá thị trường
23,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
130,37 N
Khối lượng
92,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
1,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
332,33 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Black Iron Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập2010
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webblackiron.com
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
163,13 N
144,22 N
148,05 N
172,48 N
Chi phí hoạt động
382,34 N
438,99 N
540,73 N
458,39 N
Tổng chi phí hoạt động
382,34 N
438,99 N
540,73 N
458,39 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-382,34 N
-438,99 N
-540,73 N
-458,39 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,67 N
-2,06 N
-30,09 N
-18,99 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-429,51 N
-405,11 N
-607,02 N
-460,83 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-429,51 N
-405,11 N
-607,02 N
-460,83 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-429,51 N
-405,11 N
-607,02 N
-460,83 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,56 N
5,79 N
1,50 N
5,37 N
Chi phí lãi suất
-13,50 N
-12,73 N
-11,74 N
-10,89 N
Chi phí lãi suất ròng
-3,94 N
-6,94 N
-10,24 N
-5,52 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-381,00 N
-437,28 N
-538,74 N
-456,45 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google