Finance

Danh sách
BKI:ASX
BKI Investment Company Ltd
1,86 AU$
+2,48%
(+0,045) 1 ngày
23 thg 7, 14:18:16 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BKI...
Mở
1,82 AU$
Cao
1,86 AU$
Thấp
1,82 AU$
Vốn hoá thị trường
1,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
455,36 N
Khối lượng
441,72 N
Cổ tức
4,27%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
23,08
Cao nhất trong 52 tuần
1,89 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,68 AU$
EPS
0,08 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
807,13 Tr
Số nhân viên
0
Mở
1,82 AU$
Cao
1,86 AU$
Thấp
1,82 AU$
Vốn hoá thị trường
1,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
455,36 N
Khối lượng
441,72 N
Cổ tức
4,27%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
23,08
Cao nhất trong 52 tuần
1,89 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,68 AU$
EPS
0,08 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
807,13 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về BKI Investment Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
17,14 Tr
17,14 Tr
18,02 Tr
18,02 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
632,50 N
632,50 N
647,50 N
647,50 N
Chi phí hoạt động
632,50 N
632,50 N
647,50 N
647,50 N
Tổng chi phí hoạt động
632,50 N
632,50 N
647,50 N
647,50 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,51 Tr
16,51 Tr
17,37 Tr
17,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
16,83 Tr
16,83 Tr
18,07 Tr
18,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,83 Tr
16,83 Tr
18,07 Tr
18,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,49 Tr
1,49 Tr
905,00 N
905,00 N
Thuế suất hiệu dụng
8,86%
8,86%
5,01%
5,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
15,34 Tr
15,34 Tr
17,16 Tr
17,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
89,49%
89,49%
95,24%
95,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
322,50 N
322,50 N
695,00 N
695,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
322,50 N
322,50 N
695,00 N
695,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search