Finance

Danh sách
Tại sao BKHAU tăng 2,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
BKHAU:NASDAQ
Black Hawk Acquisition Units
13,01 US$
+2,68%
(+0,34) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BKHAU...
Mở
12,64 US$
Cao
15,90 US$
Thấp
12,64 US$
Vốn hoá thị trường
115,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 N
Khối lượng
27,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
16,27 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,61 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,14 Tr
Mở
12,64 US$
Cao
15,90 US$
Thấp
12,64 US$
Vốn hoá thị trường
115,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 N
Khối lượng
27,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
16,27 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,61 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,14 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Black Hawk Acquisition Units
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2023
Trụ sở chínhDanville, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webbhspac.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
217,88 N
54,19 N
109,22 N
138,21 N
Chi phí hoạt động
217,88 N
54,19 N
109,22 N
138,21 N
Tổng chi phí hoạt động
217,88 N
54,19 N
109,22 N
138,21 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-217,88 N
-54,19 N
-109,22 N
-138,21 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,01 N
1,00
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,76 N
139,80 N
88,93 N
1,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,76 N
139,80 N
88,93 N
58,75 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,76 N
139,80 N
88,93 N
1,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
230,58 N
213,44 N
222,52 N
230,18 N
Chi phí lãi suất
-15,45 N
-19,45 N
-24,38 N
-33,23 N
Chi phí lãi suất ròng
215,12 N
193,99 N
198,14 N
196,96 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google