Trang chủBKHA • NASDAQ
add
Black Hawk Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
11,62 $
Phạm vi một năm
10,54 $ - 11,86 $
Giá trị vốn hóa thị trường
48,26 Tr USD
Số lượng trung bình
809,00
Tỷ số P/E
61,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 54,19 N | -50,18% |
Thu nhập ròng | 139,80 N | -78,77% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 178,41 N | 75,72% |
Tổng tài sản | 24,82 Tr | -65,90% |
Tổng nợ | 29,34 Tr | -60,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -10,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 139,80 N | -78,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -109,50 N | 32,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -600,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 848,39 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 138,89 N | 185,04% |
Dòng tiền tự do | -76,49 N | 38,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trụ sở chính
Trang web