Finance

Danh sách
BKDP:IDX
Bukit Darmo Property Tbk PT
131,00 IDR
-0,76%
(-1,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BKDP...
Mở
132 IDR
Cao
141 IDR
Thấp
123 IDR
Vốn hoá thị trường
984,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,57 Tr
Khối lượng
4,32 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
224 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
37 IDR
EPS
-4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,51 T
Số nhân viên
129
Mở
132 IDR
Cao
141 IDR
Thấp
123 IDR
Vốn hoá thị trường
984,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,57 Tr
Khối lượng
4,32 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
224 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
37 IDR
EPS
-4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,51 T
Số nhân viên
129
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bukit Darmo Property Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên129
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcReal Estate
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
9,32 T
9,22 T
8,98 T
8,93 T
Giá vốn hàng bán
8,81 T
11,39 T
11,04 T
5,56 T
Chi phí doanh thu
8,81 T
11,39 T
11,04 T
5,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,83 T
4,40 T
5,07 T
4,30 T
Chi phí hoạt động
6,70 T
5,88 T
6,31 T
3,40 T
Tổng chi phí hoạt động
15,51 T
17,27 T
17,34 T
8,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,20 T
-8,05 T
-8,36 T
-26,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00
1,00
-1,00
1,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,75 T
-8,61 T
-8,90 T
-12,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,75 T
-8,61 T
-8,90 T
-12,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,60 T
788,33 Tr
686,77 Tr
763,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-23,73%
-9,16%
-7,72%
-6.198,17%
Chi phí hoạt động khác
1,86 T
1,49 T
1,24 T
-898,96 Tr
Thu nhập ròng
-8,34 T
-9,39 T
-9,59 T
-775,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-89,52%
-101,88%
-106,77%
-8,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,06 Tr
3,03 Tr
22,36 Tr
14,34 Tr
Chi phí lãi suất
-562,78 Tr
-562,74 Tr
-562,78 Tr
-1,00
Chi phí lãi suất ròng
-548,72 Tr
-559,71 Tr
-540,42 Tr
14,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,33 T
-1,77 T
-2,79 T
5,67 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google