Finance

Danh sách
BKD:BKK
Bangkok Dec-Con PCL
1,15 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BKD...
Mở
1,13 ฿
Cao
1,15 ฿
Thấp
1,13 ฿
Vốn hoá thị trường
1,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
403,12 N
Khối lượng
9,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,37 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,98 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
321
Mở
1,13 ฿
Cao
1,15 ฿
Thấp
1,13 ฿
Vốn hoá thị trường
1,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
403,12 N
Khối lượng
9,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,37 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,98 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
321
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bangkok Dec-Con PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên321
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
224,05 Tr
317,42 Tr
155,82 Tr
130,22 Tr
Giá vốn hàng bán
154,08 Tr
257,64 Tr
105,74 Tr
104,34 Tr
Chi phí doanh thu
154,08 Tr
257,64 Tr
105,74 Tr
104,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,69 Tr
24,85 Tr
14,30 Tr
16,87 Tr
Chi phí hoạt động
19,03 Tr
9,65 Tr
11,09 Tr
8,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
173,11 Tr
267,29 Tr
116,84 Tr
112,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,93 Tr
50,14 Tr
38,98 Tr
17,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,32 Tr
-3,89 Tr
1,22 Tr
1,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
52,49 Tr
45,89 Tr
40,54 Tr
21,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,49 Tr
46,82 Tr
40,54 Tr
21,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,10 Tr
9,87 Tr
8,65 Tr
6,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,14%
21,51%
21,34%
29,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-12,84 Tr
-
-
Thu nhập ròng
41,39 Tr
36,02 Tr
31,89 Tr
15,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,47%
11,35%
20,47%
11,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
237,94 N
578,32 N
418,75 N
2,70 Tr
Chi phí lãi suất
-2,20 N
-245,00
-78,40 N
-117,21 N
Chi phí lãi suất ròng
235,74 N
578,08 N
340,35 N
2,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
55,50 Tr
54,10 Tr
43,37 Tr
22,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-245,00
283,10 N
-
390,02 N
Các ứng dụng của Google