Finance

Danh sách
BKCYF:OTCMKTS
Bank of Cyprus Holdings PLC
12,25 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 09:57:48 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BKCYF...
Vốn hoá thị trường
4,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
12,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,87 US$
Beta
42,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
435,69 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
4,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
12,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,87 US$
Beta
42,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
435,69 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Bank of Cyprus is a Cypriot financial services company established in 1899 with its headquarters in Strovolos. Bank of Cyprus has been designated as a Significant Institution since the entry into force of European Banking Supervision in late 2014, and as a consequence is directly supervised by the European Central Bank. Wikipedia
Giới thiệu về Bank of Cyprus Holdings PLC
Giám đốc điều hànhPanicos Nicolaou
Số nhân viên2,84 N
Ngày thành lập1899
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
250,46 Tr
256,21 Tr
254,84 Tr
264,64 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,97 Tr
63,42 Tr
52,01 Tr
53,26 Tr
Chi phí hoạt động
94,93 Tr
137,36 Tr
104,16 Tr
105,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
94,93 Tr
137,36 Tr
104,16 Tr
105,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
155,53 Tr
118,85 Tr
150,68 Tr
158,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
139,02 Tr
132,01 Tr
145,23 Tr
153,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
155,53 Tr
118,85 Tr
150,68 Tr
158,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,80 Tr
3,89 Tr
24,36 Tr
22,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,24%
2,95%
16,77%
14,43%
Chi phí hoạt động khác
43,96 Tr
73,94 Tr
52,14 Tr
52,40 Tr
Thu nhập ròng
118,37 Tr
127,55 Tr
120,80 Tr
130,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
47,26%
49,78%
47,40%
49,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google