Finance

Danh sách
BKAWAN:KLSE
Batu Kawan Bhd
19,40 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:23:39 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BKAWAN...
Vốn hoá thị trường
7,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,01 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,61%
Cổ tức hằng quý
0,18 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
21,78 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
18,80 MYR
EPS
-0,61 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
399,54 Tr
Số nhân viên
37 N
Vốn hoá thị trường
7,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,01 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,61%
Cổ tức hằng quý
0,18 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
21,78 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
18,80 MYR
EPS
-0,61 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
399,54 Tr
Số nhân viên
37 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Batu Kawan Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên37,5 N
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbkawan.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,48 T
6,51 T
6,72 T
7,24 T
Giá vốn hàng bán
3,88 T
5,96 T
6,38 T
6,48 T
Chi phí doanh thu
3,88 T
5,96 T
6,38 T
6,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,53 T
-
-
-
Chi phí hoạt động
2,10 T
-172,60 Tr
-216,99 Tr
-29,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,98 T
5,79 T
6,16 T
6,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
500,52 Tr
718,71 Tr
553,42 Tr
794,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
323,06 Tr
599,04 Tr
434,14 Tr
-1,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
319,47 Tr
599,04 Tr
434,14 Tr
516,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
147,84 Tr
173,97 Tr
95,42 Tr
189,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
45,76%
29,04%
21,98%
-17,16%
Chi phí hoạt động khác
568,70 Tr
-172,60 Tr
-216,99 Tr
-29,79 Tr
Thu nhập ròng
69,34 Tr
182,36 Tr
164,76 Tr
-653,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,07%
2,80%
2,45%
-9,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-124,39 Tr
-120,42 Tr
-119,86 Tr
-120,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-124,39 Tr
-120,42 Tr
-119,86 Tr
-120,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
709,99 Tr
990,21 Tr
817,27 Tr
1,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-16,02 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google