Finance

Danh sách
BJZ:SGX
Koda Ltd
0,28 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 09:00:08 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BJZ...
Vốn hoá thị trường
23,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,09 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
8,18
Cao nhất trong 52 tuần
0,37 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,21 SGD
EPS
0,03 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,24 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
23,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,09 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
8,18
Cao nhất trong 52 tuần
0,37 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,21 SGD
EPS
0,03 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,24 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Koda Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,65 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,81 Tr
14,81 Tr
17,12 Tr
17,12 Tr
Giá vốn hàng bán
10,12 Tr
10,12 Tr
12,04 Tr
12,04 Tr
Chi phí doanh thu
10,12 Tr
10,12 Tr
12,04 Tr
12,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,05 Tr
4,05 Tr
4,68 Tr
4,68 Tr
Chi phí hoạt động
4,05 Tr
4,05 Tr
4,71 Tr
4,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,17 Tr
14,17 Tr
16,75 Tr
16,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
640,00 N
640,00 N
366,00 N
366,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
78,50 N
78,50 N
156,50 N
156,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
728,50 N
728,50 N
525,50 N
525,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
727,00 N
727,00 N
524,00 N
524,00 N
Chi phí thuế thu nhập
153,50 N
153,50 N
-1,00 N
-1,00 N
Thuế suất hiệu dụng
21,07%
21,07%
-0,19%
-0,19%
Chi phí hoạt động khác
3,50 N
3,50 N
36,50 N
36,50 N
Thu nhập ròng
583,50 N
583,50 N
526,50 N
526,50 N
Biên lợi nhuận ròng
3,94%
3,94%
3,08%
3,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
50,00 N
50,00 N
99,00 N
99,00 N
Chi phí lãi suất
-124,50 N
-124,50 N
-140,00 N
-140,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-74,50 N
-74,50 N
-41,00 N
-41,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
973,00 N
973,00 N
722,50 N
722,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,50 N
-1,50 N
-1,50 N
-1,50 N
Các ứng dụng của Google