Finance

Danh sách
BJTM:IDX
Bank Pembangunan Daerah Jawa Timr Tbk PT
515,00 IDR
+0,98%
(+5,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:14:29 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BJTM...
Mở
510 IDR
Cao
515 IDR
Thấp
510 IDR
Vốn hoá thị trường
7,66 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,87 Tr
Khối lượng
1,06 Tr
Cổ tức
10,99%
Cổ tức hằng quý
14 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
4,93
Cao nhất trong 52 tuần
605 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
488 IDR
EPS
104 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,02 T
Số nhân viên
4 N
Mở
510 IDR
Cao
515 IDR
Thấp
510 IDR
Vốn hoá thị trường
7,66 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,87 Tr
Khối lượng
1,06 Tr
Cổ tức
10,99%
Cổ tức hằng quý
14 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
4,93
Cao nhất trong 52 tuần
605 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
488 IDR
EPS
104 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,02 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bank Pembangunan Daerah Jawa Timr Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,32 N
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,61 NT
1,63 NT
2,29 NT
2,35 NT
Giá vốn hàng bán
16,64 T
33,56 T
18,67 T
32,12 T
Chi phí doanh thu
16,64 T
33,56 T
18,67 T
32,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
890,48 T
888,99 T
1,41 NT
1,42 NT
Chi phí hoạt động
1,14 NT
1,10 NT
1,58 NT
1,59 NT
Tổng chi phí hoạt động
1,15 NT
1,13 NT
1,60 NT
1,62 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
458,99 T
500,25 T
693,61 T
731,19 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,67 T
82,63 T
137,31 T
11,28 T
EBT bao gồm các mục bất thường
451,32 T
582,89 T
830,91 T
742,47 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
451,32 T
582,89 T
830,91 T
742,47 T
Chi phí thuế thu nhập
113,71 T
114,42 T
169,69 T
158,68 T
Thuế suất hiệu dụng
25,19%
19,63%
20,42%
21,37%
Chi phí hoạt động khác
245,53 T
210,78 T
170,11 T
170,29 T
Thu nhập ròng
352,78 T
485,13 T
387,80 T
341,39 T
Biên lợi nhuận ròng
21,89%
29,70%
16,92%
14,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google