Finance

Danh sách
Tại sao BJBR giảm 4,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
BJBR:IDX
Bank Pmbngn Daerh Jawa Brt dn Btn Tbk PT
715,00 IDR
-4,67%
(-35,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:13:17 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BJBR...
Mở
730 IDR
Cao
730 IDR
Thấp
660 IDR
Vốn hoá thị trường
7,45 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
6,32 Tr
Khối lượng
16,89 Tr
Cổ tức
11,96%
Cổ tức hằng quý
21 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
5,19
Cao nhất trong 52 tuần
900 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
660 IDR
EPS
138 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,52 T
Số nhân viên
9 N
Mở
730 IDR
Cao
730 IDR
Thấp
660 IDR
Vốn hoá thị trường
7,45 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
6,32 Tr
Khối lượng
16,89 Tr
Cổ tức
11,96%
Cổ tức hằng quý
21 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
5,19
Cao nhất trong 52 tuần
900 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
660 IDR
EPS
138 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,52 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bank Pmbngn Daerh Jawa Brt dn Btn Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,74 N
Ngày thành lập20 thg 5, 1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbankbjb.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,11 NT
2,68 NT
2,27 NT
2,22 NT
Giá vốn hàng bán
71,40 T
87,75 T
57,46 T
63,20 T
Chi phí doanh thu
71,40 T
87,75 T
57,46 T
63,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,40 NT
1,66 NT
1,41 NT
1,40 NT
Chi phí hoạt động
1,52 NT
1,99 NT
1,55 NT
1,57 NT
Tổng chi phí hoạt động
1,59 NT
2,08 NT
1,61 NT
1,63 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
520,55 T
602,72 T
664,47 T
591,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,88 T
-10,69 T
-24,72 T
-8,92 T
EBT bao gồm các mục bất thường
510,67 T
592,03 T
639,75 T
582,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
510,67 T
592,03 T
639,75 T
582,24 T
Chi phí thuế thu nhập
84,24 T
146,41 T
120,45 T
109,37 T
Thuế suất hiệu dụng
16,50%
24,73%
18,83%
18,78%
Chi phí hoạt động khác
116,60 T
324,97 T
142,40 T
170,05 T
Thu nhập ròng
297,74 T
362,14 T
410,15 T
372,68 T
Biên lợi nhuận ròng
14,10%
13,52%
18,04%
16,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google