Finance

Danh sách
BJASSET:KLSE
Berjaya Assets Bhd
0,28 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BJASSET...
Mở
0,28 MYR
Cao
0,28 MYR
Thấp
0,28 MYR
Vốn hoá thị trường
742,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
36,06 N
Khối lượng
11,00 N
Chỉ số P/E
18,70
Cao nhất trong 52 tuần
0,32 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 MYR
EPS
0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,56 T
Số nhân viên
504
Mở
0,28 MYR
Cao
0,28 MYR
Thấp
0,28 MYR
Vốn hoá thị trường
742,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
36,06 N
Khối lượng
11,00 N
Chỉ số P/E
18,70
Cao nhất trong 52 tuần
0,32 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 MYR
EPS
0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,56 T
Số nhân viên
504
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Berjaya Assets Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên504
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webberjaya.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
71,39 Tr
74,29 Tr
78,30 Tr
99,26 Tr
Giá vốn hàng bán
49,94 Tr
53,80 Tr
55,82 Tr
79,56 Tr
Chi phí doanh thu
49,94 Tr
53,80 Tr
55,82 Tr
79,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-
-
-
-
Tổng chi phí hoạt động
49,94 Tr
53,80 Tr
55,82 Tr
79,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,46 Tr
20,49 Tr
22,48 Tr
19,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,69 Tr
1,94 Tr
11,12 Tr
1,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,37 Tr
10,92 Tr
27,77 Tr
13,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,37 Tr
10,92 Tr
27,77 Tr
3,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,50 Tr
2,73 Tr
4,73 Tr
8,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,78%
25,02%
17,03%
61,95%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,99 Tr
8,55 Tr
23,08 Tr
376,00 N
Biên lợi nhuận ròng
9,79%
11,51%
29,47%
0,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
503,00 N
660,00 N
731,00 N
-
Chi phí lãi suất
-12,93 Tr
-12,58 Tr
-11,55 Tr
-13,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,42 Tr
-11,92 Tr
-10,82 Tr
-13,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,69 Tr
23,75 Tr
25,45 Tr
22,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google