Finance

Danh sách
BJ3:FRA
Beijing North Star Ord Shs H
0,062 €
-0,81%
(-0,00050) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BJ3...
Mở
0,06 €
Cao
0,06 €
Thấp
0,06 €
Vốn hoá thị trường
6,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,09 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 €
Số nhân viên
5 N
Mở
0,06 €
Cao
0,06 €
Thấp
0,06 €
Vốn hoá thị trường
6,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,09 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 €
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Beijing North Star Company Limited is a state-owned conglomerate enterprise in Beijing, China. It is engaged in property management, property development, and retailing. It was established in 1997. Its H shares were listed on the Hong Kong Stock Exchange in 1997 and its A shares were listed on the Shanghai Stock Exchange in 2006. Wikipedia
Giới thiệu về Beijing North Star Ord Shs H
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,51 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,35 T
1,69 T
1,28 T
1,76 T
Giá vốn hàng bán
-42,51 Tr
2,98 T
827,80 Tr
1,89 T
Chi phí doanh thu
-42,51 Tr
2,98 T
827,80 Tr
1,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
311,59 Tr
383,95 Tr
237,76 Tr
296,28 Tr
Chi phí hoạt động
423,72 Tr
704,32 Tr
370,83 Tr
395,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
381,21 Tr
3,68 T
1,20 T
2,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
966,35 Tr
-1,99 T
83,35 Tr
-525,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
38,99 Tr
-69,92 Tr
1,21 Tr
-5,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-614,74 Tr
-803,53 Tr
-120,35 Tr
-700,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
723,66 Tr
-2,18 T
-120,52 Tr
-708,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,17 Tr
90,18 Tr
39,51 Tr
78,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,98%
-11,22%
-32,83%
-11,21%
Chi phí hoạt động khác
68,83 Tr
360,05 Tr
131,14 Tr
86,94 Tr
Thu nhập ròng
-588,34 Tr
-814,35 Tr
-150,92 Tr
-729,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-43,66%
-48,08%
-11,77%
-41,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,00 Tr
5,42 Tr
12,87 Tr
13,63 Tr
Chi phí lãi suất
-307,13 Tr
-124,59 Tr
-217,94 Tr
-190,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-282,13 Tr
-119,17 Tr
-205,08 Tr
-176,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,08 T
-1,88 T
193,23 Tr
-491,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
497,00
-394,28 N
-
-168,52 N
Các ứng dụng của Google