Finance

Danh sách
Tại sao BJ1 giảm 2,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
BJ1:FRA
Beijing Capital Internatinl Arprt Co Ltd
0,14 €
-2,80%
(-0,0040) 1 ngày
13 thg 10, 08:04:31 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BJ1...
Mở
0,14 €
Cao
0,14 €
Thấp
0,14 €
Vốn hoá thị trường
6,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,34 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 €
Số nhân viên
1 N
Mở
0,14 €
Cao
0,14 €
Thấp
0,14 €
Vốn hoá thị trường
6,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,34 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 €
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Beijing Capital International Airport Company Limited, majority owned by Capital Airport Holding, is engaged in the ownership and operation of the Beijing Capital International Airport in Beijing, China, and the provision of related services. Wikipedia
Giới thiệu về Beijing Capital Internatinl Arprt Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,49 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbcia.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,44 T
1,44 T
1,41 T
1,41 T
Giá vốn hàng bán
989,13 Tr
989,13 Tr
884,99 Tr
884,99 Tr
Chi phí doanh thu
989,13 Tr
989,13 Tr
884,99 Tr
884,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
959,50 N
959,50 N
959,00 N
959,00 N
Chi phí hoạt động
522,96 Tr
522,96 Tr
445,50 Tr
445,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,51 T
1,51 T
1,33 T
1,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-73,50 Tr
-73,50 Tr
78,47 Tr
78,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,00 N
-19,00 N
-47,00 N
-47,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-149,44 Tr
-149,44 Tr
16,18 Tr
16,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-141,37 Tr
-141,37 Tr
16,18 Tr
16,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
83,65 Tr
83,65 Tr
7,79 Tr
7,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-55,98%
-55,98%
48,16%
48,16%
Chi phí hoạt động khác
101,38 Tr
101,38 Tr
76,71 Tr
76,71 Tr
Thu nhập ròng
-233,09 Tr
-233,09 Tr
8,39 Tr
8,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-16,20%
-16,20%
0,60%
0,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,20 Tr
4,20 Tr
3,54 Tr
3,54 Tr
Chi phí lãi suất
-67,89 Tr
-67,89 Tr
-64,60 Tr
-64,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-63,68 Tr
-63,68 Tr
-61,05 Tr
-61,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
399,30 Tr
399,30 Tr
367,83 Tr
367,83 Tr
EBITDA
242,18 Tr
242,18 Tr
393,62 Tr
393,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,06 Tr
8,06 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google