Finance

Danh sách
BIXT:OTCMKTS
Bioxytran Inc
0,022 US$
-1,45%
(-0,00033) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BIXT...
Mở
0,02 US$
Cao
0,02 US$
Thấp
0,02 US$
Vốn hoá thị trường
2,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
70,41 N
Khối lượng
30,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,09 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
EPS
-0,03 US$
Beta
4,98
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,70 Tr
Số nhân viên
2
Mở
0,02 US$
Cao
0,02 US$
Thấp
0,02 US$
Vốn hoá thị trường
2,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
70,41 N
Khối lượng
30,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,09 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
EPS
-0,03 US$
Beta
4,98
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,70 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bioxytran Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập2008
Trụ sở chínhNeedham, Massachusetts, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
2,00 N
225,48 N
255,48 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
496,00 N
605,28 N
1,71 Tr
399,12 N
Chi phí hoạt động
500,24 N
610,23 N
1,94 Tr
660,18 N
Tổng chi phí hoạt động
500,24 N
610,23 N
1,94 Tr
660,18 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-500,24 N
-610,23 N
-1,94 Tr
-660,18 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
264,80 N
15,85 N
-73,14 N
106,76 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-282,73 N
-522,16 N
-2,07 Tr
-619,93 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-282,73 N
-656,02 N
-2,07 Tr
-619,93 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-282,73 N
-522,16 N
-2,07 Tr
-619,93 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-47,28 N
-61,64 N
-60,69 N
-66,51 N
Chi phí lãi suất ròng
-47,28 N
-61,64 N
-60,69 N
-66,51 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-496,00 N
-607,28 N
-1,93 Tr
-654,60 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google