Finance

Danh sách
Tại sao BITTI giảm 2,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
BITTI:HEL
Bittium Oyj
34,20 €
-2,98%
(-1,05) 1 ngày
15 thg 10, 15:28:13 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BITTI...
Mở
34,80 €
Cao
34,85 €
Thấp
33,75 €
Vốn hoá thị trường
1,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,25 N
Khối lượng
32,76 N
Cao nhất trong 52 tuần
43,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
12,70 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,70 Tr
Số nhân viên
575
Mở
34,80 €
Cao
34,85 €
Thấp
33,75 €
Vốn hoá thị trường
1,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,25 N
Khối lượng
32,76 N
Cao nhất trong 52 tuần
43,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
12,70 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,70 Tr
Số nhân viên
575
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bittium Corporation is a Finnish company headquartered in Oulu. An engineering company in wireless businesses, Bittium specializes in the development of secure communications and connectivity solutions for sectors including defense, public safety, government, critical infrastructure, and the medical industry. Wikipedia
Giới thiệu về Bittium Oyj
Giám đốc điều hànhHannu Huttunen
Số nhân viên575
Ngày thành lập1985
Trụ sở chínhOulu, Phía Bắc Ostrobothnia, Phần Lan
Lĩnh vực-
Trang webbittium.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
38,54 Tr
38,54 Tr
28,95 Tr
28,95 Tr
Giá vốn hàng bán
20,28 Tr
20,28 Tr
19,50 Tr
19,50 Tr
Chi phí doanh thu
20,28 Tr
20,28 Tr
19,50 Tr
19,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
587,00 N
587,00 N
-
-
Chi phí hoạt động
9,25 Tr
9,25 Tr
4,60 Tr
4,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
29,53 Tr
29,53 Tr
24,10 Tr
24,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,00 Tr
9,00 Tr
4,85 Tr
4,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,50 N
-14,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
8,70 Tr
8,70 Tr
4,70 Tr
4,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,70 Tr
8,70 Tr
4,70 Tr
4,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,22 Tr
-1,22 Tr
950,00 N
950,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-14,09%
-14,09%
20,21%
20,21%
Chi phí hoạt động khác
3,81 Tr
3,81 Tr
2,95 Tr
2,95 Tr
Thu nhập ròng
9,92 Tr
9,92 Tr
3,75 Tr
3,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,74%
25,74%
12,95%
12,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,49
-
0,18
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
62,50 N
62,50 N
200,00 N
200,00 N
Chi phí lãi suất
-329,00 N
-329,00 N
-300,00 N
-300,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-266,50 N
-266,50 N
-100,00 N
-100,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,86 Tr
4,86 Tr
1,65 Tr
1,65 Tr
EBITDA
9,74 Tr
9,74 Tr
5,65 Tr
5,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google