Finance

Danh sách
BISI:IDX
BISI International Tbk PT
700,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:29:12 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BISI...
Mở
700 IDR
Cao
710 IDR
Thấp
695 IDR
Vốn hoá thị trường
2,10 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
313,42 N
Khối lượng
56,30 N
Cổ tức
3,71%
Cổ tức hằng quý
6 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,64
Cao nhất trong 52 tuần
925 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
610 IDR
EPS
81 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,00 T
Số nhân viên
1 N
Mở
700 IDR
Cao
710 IDR
Thấp
695 IDR
Vốn hoá thị trường
2,10 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
313,42 N
Khối lượng
56,30 N
Cổ tức
3,71%
Cổ tức hằng quý
6 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,64
Cao nhất trong 52 tuần
925 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
610 IDR
EPS
81 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,00 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BISI International Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,23 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbisi.co.id
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (IDR)
560,85 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
448,08 T
621,43 T
387,08 T
560,85 T
Giá vốn hàng bán
251,66 T
413,98 T
235,97 T
404,04 T
Chi phí doanh thu
251,66 T
413,98 T
235,97 T
404,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,01 T
29,16 T
21,69 T
19,43 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
87,65 T
87,67 T
72,56 T
91,69 T
Chi phí hoạt động
134,56 T
81,05 T
92,25 T
111,00 T
Tổng chi phí hoạt động
386,23 T
495,03 T
328,22 T
515,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,85 T
126,41 T
58,87 T
45,81 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
66,33 T
128,63 T
60,54 T
48,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,12 T
128,27 T
59,79 T
47,91 T
Chi phí thuế thu nhập
6,23 T
29,30 T
13,67 T
10,51 T
Thuế suất hiệu dụng
9,39%
22,78%
22,58%
21,81%
Chi phí hoạt động khác
17,91 T
-35,78 T
-2,00 T
-116,00 Tr
Thu nhập ròng
60,31 T
99,49 T
47,01 T
37,86 T
Biên lợi nhuận ròng
13,46%
16,01%
12,14%
6,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,32 T
1,36 T
1,13 T
1,70 T
Chi phí lãi suất
-
-66,00 Tr
-29,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
4,32 T
1,29 T
1,10 T
1,70 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
76,18 T
140,79 T
73,02 T
60,09 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google