Finance

Danh sách
BIRLACORPN:NSE
Birla Corporation Ltd
795,00 ₹
-1,32%
(-10,65) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BIRLACORPN...
Mở
806,95 ₹
Cao
819,95 ₹
Thấp
794,00 ₹
Vốn hoá thị trường
61,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,62 N
Khối lượng
179,73 N
Cổ tức
1,57%
Cổ tức hằng quý
3,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,06
Cao nhất trong 52 tuần
1.244,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
769,60 ₹
EPS
71,91 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,01 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
806,95 ₹
Cao
819,95 ₹
Thấp
794,00 ₹
Vốn hoá thị trường
61,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,62 N
Khối lượng
179,73 N
Cổ tức
1,57%
Cổ tức hằng quý
3,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,06
Cao nhất trong 52 tuần
1.244,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
769,60 ₹
EPS
71,91 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,01 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Birla Corporation Limited is an Indian-based company of the M.P Birla Group, founded by Ghanshyam Das Birla in the late 1910s and carried on by Madhav Prasad Birla. In the 1890s, Birla Corporation was a jute manufacturing company, but over time, it grew to operate four main divisions: cement, jute, linoleum, and auto trim. It is not a part of the Aditya Birla Group, a multinational conglomerate with products ranging from metals, cements, textiles, agricultural businesses, telecommunications, IT, and financial services. Formerly known as Birla Jute Manufacturing Company Limited, with the expansion of divisions, the company changed their name in 1998 to Birla Corporation Limited. Wikipedia
Giới thiệu về Birla Corporation Ltd
Giám đốc điều hànhSandip Ghose
Số nhân viên6,9 N
Ngày thành lập1910
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
25 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
15,03 ₹ / 21,55 ₹
-30,26%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
26,46 T / 26,55 T
-0,30%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,07 T
21,59 T
28,36 T
26,46 T
Giá vốn hàng bán
7,23 T
6,94 T
-5,72 T
9,20 T
Chi phí doanh thu
7,23 T
6,94 T
-5,72 T
9,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,04 T
7,13 T
-15,51 T
8,33 T
Chi phí hoạt động
13,13 T
13,05 T
30,31 T
15,27 T
Tổng chi phí hoạt động
20,36 T
19,99 T
24,59 T
24,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,71 T
1,60 T
3,77 T
2,00 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
269,10 Tr
191,50 Tr
-807,70 Tr
229,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,31 T
797,20 Tr
3,80 T
1,56 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,31 T
1,14 T
3,21 T
1,56 T
Chi phí thuế thu nhập
404,70 Tr
269,60 Tr
857,10 Tr
399,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,90%
33,82%
22,53%
25,67%
Chi phí hoạt động khác
4,75 T
4,59 T
44,47 T
5,51 T
Thu nhập ròng
904,80 Tr
527,60 Tr
2,95 T
1,16 T
Biên lợi nhuận ròng
4,10%
2,44%
10,39%
4,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
11,75
9,78
35,50
15,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
616,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-665,30 Tr
-653,30 Tr
-454,10 Tr
-672,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-665,30 Tr
-653,30 Tr
162,00 Tr
-672,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,34 T
1,33 T
1,34 T
1,42 T
EBITDA
3,03 T
2,99 T
5,06 T
3,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google