Finance

Danh sách
Tại sao BIRLACABLE giảm 3,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
BIRLACABLE:NSE
Birla Cable Ltd
351,50 ₹
-3,02%
(-10,95) 1 ngày
28 thg 9, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BIRLACABLE...
Mở
365,05 ₹
Cao
369,70 ₹
Thấp
348,00 ₹
Vốn hoá thị trường
10,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
384,90 N
Khối lượng
274,08 N
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,78
Cao nhất trong 52 tuần
418,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
104,00 ₹
EPS
15,43 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,00 Tr
Số nhân viên
280
Mở
365,05 ₹
Cao
369,70 ₹
Thấp
348,00 ₹
Vốn hoá thị trường
10,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
384,90 N
Khối lượng
274,08 N
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,78
Cao nhất trong 52 tuần
418,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
104,00 ₹
EPS
15,43 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,00 Tr
Số nhân viên
280
Giới thiệu về Birla Cable Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên280
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,76 T
2,05 T
2,14 T
2,67 T
Giá vốn hàng bán
1,44 T
1,66 T
1,75 T
1,95 T
Chi phí doanh thu
1,44 T
1,66 T
1,75 T
1,95 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,15 Tr
112,50 Tr
78,00 Tr
85,04 Tr
Chi phí hoạt động
286,57 Tr
312,82 Tr
197,80 Tr
289,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,73 T
1,97 T
1,95 T
2,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,06 Tr
70,49 Tr
189,99 Tr
425,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,27 Tr
6,08 Tr
-48,55 Tr
6,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,45 Tr
54,29 Tr
142,97 Tr
410,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,45 Tr
54,29 Tr
145,27 Tr
410,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,32 Tr
14,04 Tr
34,94 Tr
103,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,81%
25,87%
24,43%
25,30%
Chi phí hoạt động khác
154,20 Tr
161,78 Tr
82,78 Tr
170,36 Tr
Thu nhập ròng
7,12 Tr
40,25 Tr
108,04 Tr
306,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,40%
1,97%
5,05%
11,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
11,38 Tr
-
Chi phí lãi suất
-25,88 Tr
-22,27 Tr
-19,14 Tr
-20,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,88 Tr
-22,27 Tr
-7,77 Tr
-20,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
40,21 Tr
38,55 Tr
37,01 Tr
34,31 Tr
EBITDA
73,20 Tr
108,99 Tr
228,48 Tr
463,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google