Finance

Danh sách
Tại sao BIRD giảm 11,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
BIRD:IDX
Blue Bird Tbk PT
1.380,00 IDR
-11,25%
(-175,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:02:32 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BIRD...
Mở
1.520 IDR
Cao
1.520 IDR
Thấp
1.350 IDR
Vốn hoá thị trường
3,45 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
556,29 N
Khối lượng
3,59 Tr
Cổ tức
12,03%
Cổ tức hằng quý
42 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,56
Cao nhất trong 52 tuần
1.935 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.350 IDR
EPS
248 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,50 T
Số nhân viên
4 N
Mở
1.520 IDR
Cao
1.520 IDR
Thấp
1.350 IDR
Vốn hoá thị trường
3,45 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
556,29 N
Khối lượng
3,59 Tr
Cổ tức
12,03%
Cổ tức hằng quý
42 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,56
Cao nhất trong 52 tuần
1.935 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.350 IDR
EPS
248 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,50 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PT Blue Bird Tbk, operating as Bluebird Group, is an Indonesian transportation company based in Jakarta. Established in 1972, the company is known for its Bluebird taxicab service as well as other transportation services. Wikipedia
Giới thiệu về Blue Bird Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,76 N
Ngày thành lập1 thg 5, 1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,37 NT
1,59 NT
1,45 NT
1,52 NT
Giá vốn hàng bán
932,69 T
1,13 NT
1,03 NT
1,07 NT
Chi phí doanh thu
932,69 T
1,13 NT
1,03 NT
1,07 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
224,51 T
265,85 T
249,44 T
261,69 T
Chi phí hoạt động
234,51 T
278,42 T
259,30 T
271,04 T
Tổng chi phí hoạt động
1,17 NT
1,40 NT
1,29 NT
1,34 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
200,99 T
181,97 T
160,23 T
175,96 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,43 T
17,09 T
8,32 T
9,11 T
EBT bao gồm các mục bất thường
221,64 T
202,03 T
200,67 T
211,79 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
194,17 T
174,45 T
145,71 T
161,96 T
Chi phí thuế thu nhập
49,46 T
46,63 T
43,53 T
45,08 T
Thuế suất hiệu dụng
22,32%
23,08%
21,69%
21,29%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
170,05 T
153,24 T
155,49 T
165,07 T
Biên lợi nhuận ròng
12,43%
9,66%
10,71%
10,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,76 T
5,17 T
8,77 T
9,38 T
Chi phí lãi suất
-24,10 T
-29,63 T
-31,62 T
-33,00 T
Chi phí lãi suất ròng
-16,34 T
-24,46 T
-22,84 T
-23,62 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,97 T
9,23 T
9,14 T
9,34 T
EBITDA
439,53 T
364,72 T
350,04 T
286,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google