Finance

Danh sách
BIR:TSE
Birchcliff Energy Ltd
6,70 CA$
+1,06%
(+0,070) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BIR...
Mở
6,65 CA$
Cao
6,73 CA$
Thấp
6,65 CA$
Vốn hoá thị trường
1,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,46 Tr
Khối lượng
804,57 N
Cổ tức
1,79%
Cổ tức hằng quý
0,03 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,37
Cao nhất trong 52 tuần
8,19 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,71 CA$
EPS
0,35 CA$
Beta
0,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
274,45 Tr
Số nhân viên
224
Mở
6,65 CA$
Cao
6,73 CA$
Thấp
6,65 CA$
Vốn hoá thị trường
1,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,46 Tr
Khối lượng
804,57 N
Cổ tức
1,79%
Cổ tức hằng quý
0,03 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,37
Cao nhất trong 52 tuần
8,19 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,71 CA$
EPS
0,35 CA$
Beta
0,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
274,45 Tr
Số nhân viên
224
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Birchcliff Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên224
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,05 CA$ / 0,08 CA$
-35,88%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
164,07 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
146,23 Tr
188,06 Tr
217,78 Tr
164,07 Tr
Giá vốn hàng bán
63,70 Tr
64,28 Tr
64,68 Tr
60,02 Tr
Chi phí doanh thu
63,70 Tr
64,28 Tr
64,68 Tr
60,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,38 Tr
13,59 Tr
11,60 Tr
10,56 Tr
Chi phí hoạt động
89,16 Tr
77,16 Tr
53,64 Tr
80,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
152,86 Tr
141,43 Tr
118,32 Tr
140,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,63 Tr
46,63 Tr
99,46 Tr
23,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-884,00 N
1,17 Tr
1,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-17,66 Tr
35,52 Tr
91,08 Tr
16,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-17,66 Tr
35,52 Tr
91,08 Tr
16,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,54 Tr
8,36 Tr
21,12 Tr
3,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,04%
23,52%
23,18%
23,08%
Chi phí hoạt động khác
12,54 Tr
-3,78 Tr
-25,23 Tr
3,27 Tr
Thu nhập ròng
-14,12 Tr
27,17 Tr
69,96 Tr
12,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,66%
14,45%
32,13%
7,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,04
0,09
0,18
0,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-11,04 Tr
-10,22 Tr
-9,55 Tr
-8,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,04 Tr
-10,22 Tr
-9,55 Tr
-8,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
67,23 Tr
67,35 Tr
67,26 Tr
66,52 Tr
EBITDA
60,60 Tr
110,74 Tr
135,79 Tr
90,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
884,00 N
-1,17 Tr
-1,89 Tr
Các ứng dụng của Google