Finance

Danh sách
BIPP:IDX
Bhuwanatala Indah Permai Tbk PT
67,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:14:28 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BIPP...
Mở
65 IDR
Cao
69 IDR
Thấp
65 IDR
Vốn hoá thị trường
336,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,81 Tr
Khối lượng
9,40 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
114 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
38 IDR
EPS
-11 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,03 T
Số nhân viên
99
Mở
65 IDR
Cao
69 IDR
Thấp
65 IDR
Vốn hoá thị trường
336,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,81 Tr
Khối lượng
9,40 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
114 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
38 IDR
EPS
-11 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,03 T
Số nhân viên
99
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bhuwanatala Indah Permai Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên99
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbipp.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
45,83 T
63,90 T
36,56 T
43,83 T
Giá vốn hàng bán
25,24 T
52,11 T
24,84 T
27,00 T
Chi phí doanh thu
25,24 T
52,11 T
24,84 T
27,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,27 T
15,60 T
10,67 T
11,91 T
Chi phí hoạt động
15,14 T
20,73 T
13,43 T
14,72 T
Tổng chi phí hoạt động
40,38 T
72,84 T
38,27 T
41,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,45 T
-8,94 T
-1,71 T
2,10 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,68 T
2,20 T
-4,57 T
-542,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
814,52 Tr
-30,91 T
-20,81 T
-12,81 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,09 T
-20,45 T
-20,81 T
-12,52 T
Chi phí thuế thu nhập
2,99 T
2,46 T
1,55 T
2,00 T
Thuế suất hiệu dụng
366,84%
-7,95%
-7,44%
-15,62%
Chi phí hoạt động khác
-325,03 Tr
2,55 T
635,80 Tr
574,21 Tr
Thu nhập ròng
2,98 T
-29,77 T
-16,16 T
-10,62 T
Biên lợi nhuận ròng
6,50%
-46,59%
-44,21%
-24,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
331,07 Tr
347,44 Tr
149,43 Tr
158,51 Tr
Chi phí lãi suất
-14,25 T
-14,09 T
-14,68 T
-14,31 T
Chi phí lãi suất ròng
-13,92 T
-13,74 T
-14,53 T
-14,15 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,19 T
2,11 T
2,13 T
2,24 T
EBITDA
13,93 T
-1,86 Tr
6,86 T
10,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google