Finance

Danh sách
BIPORT:KLSE
Bintulu Port Holdings Bhd
5,15 MYR
-0,96%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BIPORT...
Mở
5,15 MYR
Cao
5,20 MYR
Thấp
5,12 MYR
Vốn hoá thị trường
2,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,02 N
Khối lượng
4,40 N
Cổ tức
2,91%
Cổ tức hằng quý
0,04 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,92
Cao nhất trong 52 tuần
5,70 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
5,00 MYR
EPS
0,26 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
460,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
5,15 MYR
Cao
5,20 MYR
Thấp
5,12 MYR
Vốn hoá thị trường
2,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,02 N
Khối lượng
4,40 N
Cổ tức
2,91%
Cổ tức hằng quý
0,04 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,92
Cao nhất trong 52 tuần
5,70 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
5,00 MYR
EPS
0,26 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
460,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bintulu Port Holdings Bhd
Giám đốc điều hànhMohammad Medan Bin Abdullah
Số nhân viên1,54 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
204,43 Tr
223,36 Tr
218,47 Tr
215,56 Tr
Giá vốn hàng bán
87,75 Tr
41,58 Tr
98,66 Tr
103,35 Tr
Chi phí doanh thu
87,75 Tr
41,58 Tr
98,66 Tr
103,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,07 Tr
42,00 Tr
9,22 Tr
11,52 Tr
Chi phí hoạt động
73,68 Tr
151,25 Tr
68,14 Tr
69,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
161,44 Tr
192,83 Tr
166,80 Tr
173,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,99 Tr
30,53 Tr
51,68 Tr
42,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,21 Tr
-34,89 Tr
2,83 Tr
3,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
46,94 Tr
27,74 Tr
48,93 Tr
40,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,94 Tr
21,07 Tr
48,93 Tr
40,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,73 Tr
1,18 Tr
18,42 Tr
10,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,37%
4,24%
37,65%
26,35%
Chi phí hoạt động khác
2,35 Tr
50,56 Tr
1,45 Tr
1,45 Tr
Thu nhập ròng
32,22 Tr
26,56 Tr
30,51 Tr
29,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,76%
11,89%
13,96%
13,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,43 Tr
24,44 Tr
8,44 Tr
8,39 Tr
Chi phí lãi suất
-13,68 Tr
-
-14,02 Tr
-13,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,25 Tr
24,44 Tr
-5,58 Tr
-5,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,66 Tr
11,48 Tr
10,93 Tr
10,38 Tr
EBITDA
98,15 Tr
85,63 Tr
107,07 Tr
97,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-444,00 N
-
10,00 N
Các ứng dụng của Google