Finance

Danh sách
Tại sao BIPI giảm 4,55%?
Tìm hiểu sâu hơn
BIPI:IDX
Pt Astrindo Nusantara Infrastruktur Tbk
126,00 IDR
-4,55%
(-6,00) 1 ngày
8 thg 10, 16:14:33 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BIPI...
Mở
132 IDR
Cao
132 IDR
Thấp
126 IDR
Vốn hoá thị trường
7,74 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
535,83 Tr
Khối lượng
361,76 Tr
Chỉ số P/E
29,34
Cao nhất trong 52 tuần
342 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
79 IDR
EPS
4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,71 T
Số nhân viên
327
Mở
132 IDR
Cao
132 IDR
Thấp
126 IDR
Vốn hoá thị trường
7,74 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
535,83 Tr
Khối lượng
361,76 Tr
Chỉ số P/E
29,34
Cao nhất trong 52 tuần
342 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
79 IDR
EPS
4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,71 T
Số nhân viên
327
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pt Astrindo Nusantara Infrastruktur Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên327
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
49,99 Tr
40,26 Tr
47,44 Tr
49,29 Tr
Giá vốn hàng bán
37,81 Tr
26,74 Tr
31,95 Tr
44,28 Tr
Chi phí doanh thu
37,81 Tr
26,74 Tr
31,95 Tr
44,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,34 Tr
3,88 Tr
3,32 Tr
1,89 Tr
Chi phí hoạt động
2,43 Tr
13,65 Tr
3,50 Tr
1,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
40,24 Tr
40,38 Tr
35,46 Tr
46,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,75 Tr
-121,84 N
11,99 Tr
3,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,44 Tr
20,93 Tr
-2,13 Tr
-4,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,71 Tr
10,01 Tr
3,96 Tr
3,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,39 Tr
24,87 Tr
3,96 Tr
3,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,78 Tr
4,31 Tr
3,37 Tr
35,74 N
Thuế suất hiệu dụng
43,42%
43,07%
85,25%
0,99%
Chi phí hoạt động khác
-
5,73 Tr
-
-
Thu nhập ròng
4,48 Tr
6,51 Tr
-73,64 N
4,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,97%
16,16%
-0,16%
9,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,63 Tr
8,07 Tr
1,30 Tr
1,46 Tr
Chi phí lãi suất
-18,32 Tr
-15,23 Tr
-14,11 Tr
-15,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,69 Tr
-7,16 Tr
-12,81 Tr
-13,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
94,41 N
122,69 N
185,14 N
54,53 N
EBITDA
19,48 Tr
6,71 Tr
17,06 Tr
6,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google