Finance

Danh sách
Tại sao BIPI giảm 2,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
BIPI:IDX
Pt Astrindo Nusantara Infrastruktur Tbk
77,00 IDR
-2,53%
(-2,00) 1 ngày
5 thg 11, 16:13:59 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BIPI...
Mở
80 IDR
Cao
83 IDR
Thấp
77 IDR
Vốn hoá thị trường
4,91 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
379,45 Tr
Khối lượng
271,64 Tr
Chỉ số P/E
17,69
Cao nhất trong 52 tuần
342 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
73 IDR
EPS
4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,71 T
Số nhân viên
327
Mở
80 IDR
Cao
83 IDR
Thấp
77 IDR
Vốn hoá thị trường
4,91 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
379,45 Tr
Khối lượng
271,64 Tr
Chỉ số P/E
17,69
Cao nhất trong 52 tuần
342 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
73 IDR
EPS
4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,71 T
Số nhân viên
327
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pt Astrindo Nusantara Infrastruktur Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên327
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
40,26 Tr
47,44 Tr
49,29 Tr
31,40 Tr
Giá vốn hàng bán
26,74 Tr
31,95 Tr
44,28 Tr
25,57 Tr
Chi phí doanh thu
26,74 Tr
31,95 Tr
44,28 Tr
25,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,88 Tr
3,32 Tr
1,89 Tr
2,27 Tr
Chi phí hoạt động
13,65 Tr
3,50 Tr
1,95 Tr
2,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
40,38 Tr
35,46 Tr
46,23 Tr
27,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-121,84 N
11,99 Tr
3,06 Tr
3,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,93 Tr
-2,13 Tr
-4,96 Tr
26,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,01 Tr
3,96 Tr
3,62 Tr
6,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,87 Tr
3,96 Tr
3,62 Tr
6,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,31 Tr
3,37 Tr
35,74 N
4,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,07%
85,25%
0,99%
77,47%
Chi phí hoạt động khác
5,73 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
6,51 Tr
-73,64 N
4,52 Tr
1,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,16%
-0,16%
9,16%
3,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,07 Tr
1,30 Tr
1,46 Tr
271,58 N
Chi phí lãi suất
-15,23 Tr
-14,11 Tr
-15,26 Tr
-13,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,16 Tr
-12,81 Tr
-13,80 Tr
-13,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
122,69 N
185,14 N
54,53 N
-239,67 N
EBITDA
6,71 Tr
17,06 Tr
6,51 Tr
7,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google