Finance

Danh sách
Tại sao BIP tăng 5,75%?
Tìm hiểu sâu hơn
BIP:WSE
Bio Planet SA
23,90 PLN
+5,75%
(+1,30) 1 ngày
5 thg 10, 16:17:24 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BIP...
Mở
23,00 PLN
Cao
24,70 PLN
Thấp
23,00 PLN
Vốn hoá thị trường
72,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,66 N
Khối lượng
4,59 N
Cổ tức
2,64%
Cổ tức hằng quý
0,16 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,23
Cao nhất trong 52 tuần
37,60 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
17,25 PLN
EPS
1,95 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,02 Tr
Số nhân viên
300
Mở
23,00 PLN
Cao
24,70 PLN
Thấp
23,00 PLN
Vốn hoá thị trường
72,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,66 N
Khối lượng
4,59 N
Cổ tức
2,64%
Cổ tức hằng quý
0,16 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,23
Cao nhất trong 52 tuần
37,60 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
17,25 PLN
EPS
1,95 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,02 Tr
Số nhân viên
300
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bio Planet SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên300
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Trang webbioplanet.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
72,49 Tr
84,37 Tr
91,14 Tr
75,94 Tr
Giá vốn hàng bán
51,54 Tr
59,17 Tr
63,50 Tr
53,53 Tr
Chi phí doanh thu
51,54 Tr
59,17 Tr
63,50 Tr
53,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,85 Tr
20,23 Tr
21,45 Tr
19,62 Tr
Chi phí hoạt động
19,06 Tr
22,92 Tr
23,75 Tr
21,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
70,59 Tr
82,09 Tr
87,26 Tr
74,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,90 Tr
2,29 Tr
3,88 Tr
1,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
41,00 N
160,00 N
-291,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
647,00 N
2,69 Tr
3,24 Tr
757,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,50 Tr
2,02 Tr
3,20 Tr
644,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-162,00 N
647,00 N
709,00 N
275,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-25,04%
24,08%
21,88%
36,33%
Chi phí hoạt động khác
439,00 N
1,93 Tr
1,54 Tr
883,00 N
Thu nhập ròng
809,00 N
2,04 Tr
2,53 Tr
482,00 N
Biên lợi nhuận ròng
1,12%
2,42%
2,78%
0,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-440,00 N
-428,00 N
-388,00 N
-392,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-440,00 N
-428,00 N
-388,00 N
-392,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
768,00 N
765,00 N
764,00 N
865,00 N
EBITDA
2,67 Tr
3,05 Tr
4,65 Tr
1,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-56,00 N
-103,00 N
-
-30,00 N
Các ứng dụng của Google