Finance

Danh sách
BIP:SGX
Vibrant Group Ltd
0,12 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:49:14 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BIP...
Vốn hoá thị trường
87,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
209,68 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,20%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,49
Cao nhất trong 52 tuần
0,17 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 SGD
EPS
0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
697,95 Tr
Số nhân viên
477
Vốn hoá thị trường
87,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
209,68 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,20%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,49
Cao nhất trong 52 tuần
0,17 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 SGD
EPS
0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
697,95 Tr
Số nhân viên
477
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vibrant Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên477
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
35,52 Tr
35,52 Tr
33,77 Tr
33,77 Tr
Giá vốn hàng bán
24,25 Tr
24,25 Tr
23,68 Tr
23,68 Tr
Chi phí doanh thu
24,25 Tr
24,25 Tr
23,68 Tr
23,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,02 Tr
8,02 Tr
8,20 Tr
8,20 Tr
Chi phí hoạt động
8,50 Tr
8,50 Tr
10,22 Tr
10,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
32,75 Tr
32,75 Tr
33,90 Tr
33,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,77 Tr
2,77 Tr
-128,50 N
-128,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-26,50 N
-26,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,59 Tr
3,59 Tr
4,51 Tr
4,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,08 Tr
3,08 Tr
-274,50 N
-274,50 N
Chi phí thuế thu nhập
557,50 N
557,50 N
-31,50 N
-31,50 N
Thuế suất hiệu dụng
15,55%
15,55%
-0,70%
-0,70%
Chi phí hoạt động khác
469,50 N
469,50 N
1,94 Tr
1,94 Tr
Thu nhập ròng
2,59 Tr
2,59 Tr
5,12 Tr
5,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,29%
7,29%
15,17%
15,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
806,00 N
806,00 N
906,00 N
906,00 N
Chi phí lãi suất
-1,65 Tr
-1,65 Tr
-1,43 Tr
-1,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-844,00 N
-844,00 N
-523,00 N
-523,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,61 Tr
4,61 Tr
1,74 Tr
1,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-94,00 N
-94,00 N
-3,55 Tr
-3,55 Tr
Các ứng dụng của Google