Finance

Danh sách
BIOPOR:CPH
BioPorto A/S
1,07 DKK
-0,93%
(-0,0100) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BIOPOR...
Mở
1,08 DKK
Cao
1,08 DKK
Thấp
1,06 DKK
Vốn hoá thị trường
529,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
188,66 N
Khối lượng
116,51 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,38 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
0,84 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
495,11 Tr
Số nhân viên
44
Mở
1,08 DKK
Cao
1,08 DKK
Thấp
1,06 DKK
Vốn hoá thị trường
529,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
188,66 N
Khối lượng
116,51 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,38 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
0,84 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
495,11 Tr
Số nhân viên
44
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BioPorto A/S
Giám đốc điều hànhPeter Mørch Eriksen
Số nhân viên44
Ngày thành lập22 thg 11, 1917
Trụ sở chínhHellerup, Cô-pen-ha-gen, Đan Mạch
Lĩnh vực-
Trang webbioporto.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,41 Tr
11,62 Tr
8,17 Tr
6,90 Tr
Giá vốn hàng bán
2,71 Tr
900,00 N
2,63 Tr
2,61 Tr
Chi phí doanh thu
2,71 Tr
900,00 N
2,63 Tr
2,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,26 Tr
10,58 Tr
8,22 Tr
7,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,93 Tr
12,64 Tr
16,57 Tr
16,03 Tr
Chi phí hoạt động
26,19 Tr
23,22 Tr
-2,28 Tr
-30,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
28,90 Tr
24,12 Tr
353,50 N
-27,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-18,49 Tr
-12,49 Tr
7,82 Tr
34,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-205,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-23,31 Tr
-13,38 Tr
7,60 Tr
34,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-18,81 Tr
-11,88 Tr
7,60 Tr
34,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-98,00 N
-1,71 Tr
-1,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
0,73%
-22,55%
-4,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-27,07 Tr
-54,13 Tr
Thu nhập ròng
-23,31 Tr
-13,28 Tr
9,31 Tr
35,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-224,03%
-114,27%
113,99%
520,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
83,00 N
2,10 Tr
417,00 N
631,00 N
Chi phí lãi suất
-402,00 N
-
-634,00 N
-975,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-319,00 N
2,10 Tr
-217,00 N
-344,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-17,88 Tr
-12,31 Tr
8,40 Tr
35,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google