Finance

Danh sách
Tại sao BIOF giảm 7,36%?
Tìm hiểu sâu hơn
BIOF:OTCMKTS
Blue Biofuels Inc
0,10 US$
-7,36%
(-0,0081) 1 ngày
23 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BIOF...
Mở
0,10 US$
Cao
0,11 US$
Thấp
0,10 US$
Vốn hoá thị trường
33,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
184,13 N
Khối lượng
263,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
0,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
324,17 Tr
Số nhân viên
7
Mở
0,10 US$
Cao
0,11 US$
Thấp
0,10 US$
Vốn hoá thị trường
33,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
184,13 N
Khối lượng
263,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
0,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
324,17 Tr
Số nhân viên
7
Giới thiệu về Blue Biofuels Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập2012
Trụ sở chínhPalm Beach Gardens, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
485,68 N
997,49 N
384,91 N
431,20 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
350,58 N
289,98 N
274,58 N
397,41 N
Chi phí hoạt động
836,25 N
1,29 Tr
659,50 N
828,61 N
Tổng chi phí hoạt động
836,25 N
1,29 Tr
659,50 N
828,61 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-836,25 N
-1,29 Tr
-659,50 N
-828,61 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
420,04 N
2,00
-
97,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-422,55 N
-1,29 Tr
-663,80 N
-750,80 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-422,55 N
-1,29 Tr
-663,80 N
-750,80 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-422,55 N
-1,29 Tr
-663,80 N
-750,80 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-6,33 N
-
-4,30 N
-19,69 N
Chi phí lãi suất ròng
-6,33 N
-
-4,30 N
-19,69 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-804,84 N
-1,27 Tr
-628,12 N
-798,55 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google