Finance

Danh sách
BIOEN:IST
Biotrend Cevre ve Enerji Yatirimlari AS
10,01 TRY
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 18:09:46 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BIOEN...
Vốn hoá thị trường
5,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,34 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
25,08 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
9,18 TRY
EPS
-1,34 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,00 Tr
Số nhân viên
835
Vốn hoá thị trường
5,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,34 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
25,08 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
9,18 TRY
EPS
-1,34 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,00 Tr
Số nhân viên
835
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Biotrend Cevre ve Enerji Yatirimlari AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên835
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
679,05 Tr
807,57 Tr
672,80 Tr
809,52 Tr
Giá vốn hàng bán
663,69 Tr
794,66 Tr
857,40 Tr
734,09 Tr
Chi phí doanh thu
663,69 Tr
794,66 Tr
857,40 Tr
734,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
146,37 Tr
186,20 Tr
155,60 Tr
206,64 Tr
Chi phí hoạt động
155,60 Tr
195,80 Tr
157,72 Tr
214,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
819,29 Tr
990,46 Tr
1,02 T
948,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-140,25 Tr
-182,89 Tr
-342,32 Tr
-138,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
350,63 Tr
313,64 Tr
602,58 Tr
409,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-137,90 Tr
-79,93 Tr
-99,12 Tr
-101,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-137,28 Tr
-18,76 Tr
-94,05 Tr
-99,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-9,15 Tr
620,46 Tr
-222,61 Tr
-35,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,64%
-776,23%
224,59%
35,12%
Chi phí hoạt động khác
9,23 Tr
9,60 Tr
2,12 Tr
7,47 Tr
Thu nhập ròng
-128,74 Tr
-700,39 Tr
123,49 Tr
-65,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-18,96%
-86,73%
18,35%
-8,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,85 Tr
4,28 Tr
10,05 Tr
7,60 Tr
Chi phí lãi suất
-125,87 Tr
-207,08 Tr
-131,06 Tr
-170,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-121,02 Tr
-202,79 Tr
-121,01 Tr
-162,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
83,79 Tr
4,69 Tr
-112,90 Tr
82,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,11 Tr
-558,92 N
-13,39 Tr
20,29 Tr
Các ứng dụng của Google