Finance

Danh sách
BIOA-B:STO
BioArctic AB (publ)
293,00 SEK
-0,34%
(-1,00) 1 ngày
15 thg 10, 17:29:34 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BIOA-B...
Mở
294,00 SEK
Cao
294,40 SEK
Thấp
285,00 SEK
Vốn hoá thị trường
21,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,22 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
364,40 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
257,00 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,34 Tr
Số nhân viên
150
Mở
294,00 SEK
Cao
294,40 SEK
Thấp
285,00 SEK
Vốn hoá thị trường
21,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,22 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
364,40 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
257,00 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,34 Tr
Số nhân viên
150
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BioArctic AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên150
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbioarctic.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
133,34 Tr
184,04 Tr
437,58 Tr
247,52 Tr
Giá vốn hàng bán
12,22 Tr
15,06 Tr
19,54 Tr
21,69 Tr
Chi phí doanh thu
12,22 Tr
15,06 Tr
19,54 Tr
21,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
95,52 Tr
84,85 Tr
151,27 Tr
169,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,34 Tr
49,45 Tr
52,40 Tr
58,40 Tr
Chi phí hoạt động
143,35 Tr
141,79 Tr
217,11 Tr
240,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
155,57 Tr
156,86 Tr
236,65 Tr
261,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-22,22 Tr
27,18 Tr
200,93 Tr
-14,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-326,00 N
-
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-20,94 Tr
39,07 Tr
224,12 Tr
6,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-20,94 Tr
39,07 Tr
224,12 Tr
6,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
65,93 Tr
47,90 Tr
11,73 Tr
17,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-314,88%
122,59%
5,24%
275,23%
Chi phí hoạt động khác
-2,51 Tr
7,50 Tr
13,44 Tr
11,75 Tr
Thu nhập ròng
-86,87 Tr
-8,83 Tr
212,39 Tr
-11,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-65,15%
-4,80%
48,54%
-4,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,98
-0,10
2,39
-0,13
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,50 Tr
41,71 Tr
13,84 Tr
13,81 Tr
Chi phí lãi suất
-2,66 Tr
-
-527,00 N
-984,00 N
Chi phí lãi suất ròng
7,83 Tr
41,71 Tr
13,31 Tr
12,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
203,98 Tr
-10,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google