Finance

Danh sách
BIO:NYSE
Bio-Rad
364,82 US$
+0,66%
(+2,39) 1 ngày
364,82 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 15 thg 10, 16:00:10 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BIO...
Mở
364,90 US$
Cao
368,54 US$
Thấp
359,88 US$
Vốn hoá thị trường
9,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
254,78 N
Khối lượng
247,83 N
Chỉ số P/E
44,23
Cao nhất trong 52 tuần
396,23 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
236,73 US$
EPS
8,25 US$
Beta
1,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,68 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
364,90 US$
Cao
368,54 US$
Thấp
359,88 US$
Vốn hoá thị trường
9,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
254,78 N
Khối lượng
247,83 N
Chỉ số P/E
44,23
Cao nhất trong 52 tuần
396,23 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
236,73 US$
EPS
8,25 US$
Beta
1,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,68 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bio-Rad
Giám đốc điều hànhNorman David Schwartz
Số nhân viên7,45 N
Ngày thành lập1952
Trụ sở chínhHercules, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webbio-rad.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho BIO trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho BIO trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 364,82 US$
390,00 US$ (+6,90%)
Trung bình
360,00 US$ (-1,32%)
Thấp nhất
330,00 US$ (-9,54%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Dan Leonard
RBC Capital
Buy
Maintained
390,00 US$
+6,9%
09/27/2026
Brandon Couillard
Wells Fargo
Hold
Reiterated
330,00 US$
-9,5%
08/05/2026
Daniel Grosslight
Citi
Hold
Maintained
330,00 US$
-9,5%
08/05/2026
Tycho Peterson
Jefferies
Hold
Maintained
275,00 US$
-24,6%
05/21/2026
Unknown Analyst
RBC Capital
Buy
Initiated
320,00 US$
-12,3%
05/14/2026
Patrick B Donnelly
Citi
Hold
Downgraded
300,00 US$
-17,8%
04/07/2026
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
2,62 US$ / 1,75 US$
+50,13%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
651,00 Tr / 623,98 Tr
+4,33%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
653,00 Tr
693,20 Tr
592,10 Tr
651,00 Tr
Giá vốn hàng bán
310,20 Tr
348,40 Tr
282,70 Tr
305,20 Tr
Chi phí doanh thu
310,20 Tr
348,40 Tr
282,70 Tr
305,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
70,60 Tr
66,00 Tr
62,90 Tr
61,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
204,20 Tr
217,30 Tr
212,10 Tr
211,80 Tr
Chi phí hoạt động
274,80 Tr
283,30 Tr
275,00 Tr
273,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
585,00 Tr
631,70 Tr
557,70 Tr
578,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
68,00 Tr
61,50 Tr
34,40 Tr
72,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-600,00 N
-600,00 N
400,00 N
600,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-431,10 Tr
929,20 Tr
-689,80 Tr
542,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
71,70 Tr
81,90 Tr
45,90 Tr
83,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-89,20 Tr
209,20 Tr
-162,70 Tr
170,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,69%
22,51%
23,59%
31,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-341,90 Tr
720,00 Tr
-527,10 Tr
371,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-52,36%
103,87%
-89,02%
57,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,26
2,51
1,89
2,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,70 Tr
31,00 Tr
21,00 Tr
22,30 Tr
Chi phí lãi suất
-12,30 Tr
-12,10 Tr
-12,30 Tr
-12,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,40 Tr
18,90 Tr
8,70 Tr
10,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
112,20 Tr
104,00 Tr
75,30 Tr
113,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google