Finance

Danh sách
BINO:IDX
Perma Plasindo Tbk PT
104,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:45:54 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BINO...
Mở
105 IDR
Cao
105 IDR
Thấp
104 IDR
Vốn hoá thị trường
236,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
954,98 N
Khối lượng
266,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
188 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
81 IDR
EPS
-3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,28 T
Số nhân viên
504
Mở
105 IDR
Cao
105 IDR
Thấp
104 IDR
Vốn hoá thị trường
236,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
954,98 N
Khối lượng
266,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
188 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
81 IDR
EPS
-3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,28 T
Số nhân viên
504
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Perma Plasindo Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên504
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
97,61 T
84,71 T
106,58 T
138,61 T
Giá vốn hàng bán
79,08 T
67,40 T
80,30 T
105,96 T
Chi phí doanh thu
79,08 T
67,40 T
80,30 T
105,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,94 T
23,05 T
25,43 T
26,37 T
Chi phí hoạt động
23,69 T
25,82 T
25,90 T
27,20 T
Tổng chi phí hoạt động
102,77 T
93,22 T
106,20 T
133,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,16 T
-8,51 T
374,52 Tr
5,46 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-48,38 Tr
-319,72 Tr
-63,47 Tr
-20,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,96 T
-8,53 T
-33,77 Tr
6,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,01 T
-10,43 T
244,04 Tr
6,28 T
Chi phí thuế thu nhập
712,61 Tr
-38,83 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-11,95%
0,46%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-249,21 Tr
2,77 T
471,22 Tr
829,55 Tr
Thu nhập ròng
-6,54 T
-8,46 T
-8,99 Tr
6,60 T
Biên lợi nhuận ròng
-6,70%
-9,99%
-0,01%
4,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,78 Tr
1,29 T
18,74 Tr
21,21 Tr
Chi phí lãi suất
-376,03 Tr
-2,78 T
-191,92 Tr
-185,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-343,25 Tr
-1,49 T
-173,18 Tr
-164,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,39 T
-5,69 T
3,22 T
8,61 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google