Finance

Danh sách
BINACOM:KLSE
Binasat Communications Bhd
0,070 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:34:57 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BINACOM...
Mở
0,07 MYR
Cao
0,07 MYR
Thấp
0,06 MYR
Vốn hoá thị trường
42,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
334,37 N
Khối lượng
432,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,15 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 MYR
EPS
-0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
604,29 Tr
Số nhân viên
72
Mở
0,07 MYR
Cao
0,07 MYR
Thấp
0,06 MYR
Vốn hoá thị trường
42,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
334,37 N
Khối lượng
432,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,15 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 MYR
EPS
-0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
604,29 Tr
Số nhân viên
72
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Binasat Communications Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên72
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,93 Tr
38,44 Tr
32,92 Tr
43,34 Tr
Giá vốn hàng bán
18,16 Tr
37,08 Tr
28,87 Tr
38,58 Tr
Chi phí doanh thu
18,16 Tr
37,08 Tr
28,87 Tr
38,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,15 Tr
2,41 Tr
1,87 Tr
1,87 Tr
Chi phí hoạt động
11,05 Tr
2,33 Tr
2,78 Tr
2,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
29,20 Tr
39,40 Tr
31,65 Tr
41,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,27 Tr
-969,13 N
1,27 Tr
2,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-45,00 N
781,74 N
320,00 N
13,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,56 Tr
-647,14 N
1,30 Tr
1,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,56 Tr
-647,14 N
1,30 Tr
1,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
421,00 N
438,61 N
515,00 N
454,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-5,57%
-67,78%
39,62%
23,31%
Chi phí hoạt động khác
877,00 N
-83,71 N
908,00 N
688,00 N
Thu nhập ròng
-8,21 Tr
-1,15 Tr
290,00 N
1,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-37,43%
-3,00%
0,88%
2,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,81 N
-
-
Chi phí lãi suất
-244,00 N
-462,57 N
-291,00 N
-269,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-244,00 N
-459,75 N
-291,00 N
-269,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-6,50 Tr
-149,90 N
2,16 Tr
2,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-35,00 N
-652,22 N
-
-
Các ứng dụng của Google