Finance

Danh sách
Tại sao BIMT tăng 9,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
BIMT:TLV
Bio Meat Foodtech LP
30,30 ILA
+9,39%
(+2,60) 1 ngày
14 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BIMT...
Mở
27,70 ILA
Cao
30,50 ILA
Thấp
27,70 ILA
Vốn hoá thị trường
40,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
18,93 N
Khối lượng
103,17 N
Cao nhất trong 52 tuần
46,30 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
26,70 ILA
EPS
-0,05 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,39 Tr
Số nhân viên
4
Mở
27,70 ILA
Cao
30,50 ILA
Thấp
27,70 ILA
Vốn hoá thị trường
40,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
18,93 N
Khối lượng
103,17 N
Cao nhất trong 52 tuần
46,30 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
26,70 ILA
EPS
-0,05 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,39 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bio Meat Foodtech LP
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbiomeat.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-2,30 Tr
-2,30 Tr
-476,50 N
-476,50 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
872,50 N
872,50 N
528,00 N
528,00 N
Chi phí hoạt động
392,00 N
392,00 N
496,00 N
496,00 N
Tổng chi phí hoạt động
392,00 N
392,00 N
496,00 N
496,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,69 Tr
-2,69 Tr
-972,50 N
-972,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,73 Tr
-2,73 Tr
-812,00 N
-812,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,73 Tr
-2,73 Tr
-812,00 N
-812,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-427,50 N
-427,50 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
15,64%
15,64%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-480,50 N
-480,50 N
-32,00 N
-32,00 N
Thu nhập ròng
-2,31 Tr
-2,31 Tr
-812,00 N
-812,00 N
Biên lợi nhuận ròng
100,17%
100,17%
170,41%
170,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 N
3,00 N
194,00 N
194,00 N
Chi phí lãi suất
-42,50 N
-42,50 N
-33,50 N
-33,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-39,50 N
-39,50 N
160,50 N
160,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google