Finance

Danh sách
BIMBOA:BMV
Grupo Bimbo SAB de CV
58,62 MX$
+1,12%
(+0,65) 1 ngày
16 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BIMBOA...
Mở
58,19 MX$
Cao
58,96 MX$
Thấp
58,19 MX$
Vốn hoá thị trường
251,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,47 Tr
Khối lượng
3,03 Tr
Cổ tức
1,83%
Cổ tức hằng quý
0,27 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,40
Cao nhất trong 52 tuần
68,67 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
53,03 MX$
EPS
2,74 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,43 T
Số nhân viên
153 N
Mở
58,19 MX$
Cao
58,96 MX$
Thấp
58,19 MX$
Vốn hoá thị trường
251,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,47 Tr
Khối lượng
3,03 Tr
Cổ tức
1,83%
Cổ tức hằng quý
0,27 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,40
Cao nhất trong 52 tuần
68,67 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
53,03 MX$
EPS
2,74 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,43 T
Số nhân viên
153 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Grupo Bimbo, S.A.B. de C.V. is a Mexican multinational food company with a presence in over 33 countries located in the Americas, Europe, Asia and Africa. It has an annual sales volume of 15 billion dollars and is listed on the Mexican Stock Exchange with the ticker BIMBO. It is considered the largest bakery in the world. Grupo Bimbo has 137,000 employees, 196 bakery plants, 3 million points of sale, a distribution network with 57,000 routes all over the world. The company has more than 100 brands and 13,000 products, like Bimbo, Tía Rosa, Entenmann's, Pullman, Rainbo, Nutrella, Marinela, Oroweat, Sara Lee, Thomas', Arnold and Barcel. Its strategic associations include Alicorp; Blue Label; Fincomún, Galletas La Moderna, Grupo Nutresa; Mundo Dulce; among others. Daniel Servitje has been Grupo Bimbo's chairman since 2013. Wikipedia
Giới thiệu về Grupo Bimbo SAB de CV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên153 N
Ngày thành lập2 thg 12, 1945
Trụ sở chínhMê-hi-cô Xi-ti, Mê-hi-cô Xi-ti, Mexico
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
107,42 T
108,71 T
100,28 T
105,03 T
Giá vốn hàng bán
51,23 T
52,01 T
46,94 T
49,77 T
Chi phí doanh thu
51,23 T
52,01 T
46,94 T
49,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,60 T
44,99 T
44,27 T
45,38 T
Chi phí hoạt động
46,79 T
45,05 T
43,32 T
46,43 T
Tổng chi phí hoạt động
98,02 T
97,06 T
90,25 T
96,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,40 T
11,65 T
10,03 T
8,83 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
33,65 Tr
-910,36 Tr
56,42 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,14 T
5,22 T
4,44 T
5,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,14 T
6,73 T
6,56 T
5,41 T
Chi phí thuế thu nhập
2,31 T
1,60 T
1,64 T
2,00 T
Thuế suất hiệu dụng
37,61%
30,66%
37,01%
36,99%
Chi phí hoạt động khác
1,19 T
57,73 Tr
-949,23 Tr
1,05 T
Thu nhập ròng
3,36 T
3,16 T
2,36 T
2,93 T
Biên lợi nhuận ròng
3,13%
2,90%
2,36%
2,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,78
0,73
0,55
0,68
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
129,45 Tr
333,60 Tr
60,16 Tr
436,44 Tr
Chi phí lãi suất
-3,28 T
-3,95 T
-2,76 T
-3,90 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,15 T
-3,61 T
-2,70 T
-3,46 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,05 T
16,31 T
14,60 T
13,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,45 Tr
-112,35 Tr
-441,08 Tr
4,93 Tr
Các ứng dụng của Google