Finance

Danh sách
BIMB:KLSE
Bank Islam Malaysia Bhd
2,02 MYR
+0,50%
(+0,0100) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BIMB...
Mở
2,01 MYR
Cao
2,03 MYR
Thấp
2,01 MYR
Vốn hoá thị trường
4,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,13 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
7,15%
Cổ tức hằng quý
0,04 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,20
Cao nhất trong 52 tuần
2,55 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,00 MYR
EPS
0,25 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,27 T
Số nhân viên
6 N
Mở
2,01 MYR
Cao
2,03 MYR
Thấp
2,01 MYR
Vốn hoá thị trường
4,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,13 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
7,15%
Cổ tức hằng quý
0,04 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,20
Cao nhất trong 52 tuần
2,55 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,00 MYR
EPS
0,25 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,27 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bank Islam Malaysia Berhad is an Islamic bank based in Malaysia. It was established in July 1983. Bank Islam was established primarily to address the financial needs of the country's Muslim population and extended its services to the broader population. Wikipedia
Giới thiệu về Bank Islam Malaysia Bhd
Giám đốc điều hànhMohd Muazzam Mohamed
Số nhân viên5,92 N
Ngày thành lập1 thg 7, 1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbankislam.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
640,13 Tr
720,30 Tr
605,05 Tr
669,10 Tr
Giá vốn hàng bán
1,94 Tr
3,61 Tr
3,01 Tr
2,64 Tr
Chi phí doanh thu
1,94 Tr
3,61 Tr
3,01 Tr
2,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
275,57 Tr
306,85 Tr
271,24 Tr
294,78 Tr
Chi phí hoạt động
457,92 Tr
500,62 Tr
450,04 Tr
481,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
459,86 Tr
504,23 Tr
453,05 Tr
484,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
180,27 Tr
216,07 Tr
152,00 Tr
184,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
180,82 Tr
216,36 Tr
152,36 Tr
184,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
180,82 Tr
216,36 Tr
152,36 Tr
184,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,59 Tr
41,30 Tr
37,32 Tr
45,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,53%
19,09%
24,50%
24,77%
Chi phí hoạt động khác
182,34 Tr
193,77 Tr
178,81 Tr
186,94 Tr
Thu nhập ròng
129,23 Tr
175,06 Tr
115,03 Tr
139,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,19%
24,30%
19,01%
20,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-61,98 Tr
-
-102,00 N
Các ứng dụng của Google