Finance

Danh sách
BIM:EPA
bioMérieux
78,15 €
+1,82%
(+1,40) 1 ngày
5 thg 10, 17:35:11 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BIM...
Mở
76,45 €
Cao
78,95 €
Thấp
76,45 €
Vốn hoá thị trường
9,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
163,63 N
Khối lượng
141,50 N
Chỉ số P/E
20,03
Cao nhất trong 52 tuần
116,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
65,60 €
EPS
3,90 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,36 Tr
Số nhân viên
15 N
Mở
76,45 €
Cao
78,95 €
Thấp
76,45 €
Vốn hoá thị trường
9,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
163,63 N
Khối lượng
141,50 N
Chỉ số P/E
20,03
Cao nhất trong 52 tuần
116,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
65,60 €
EPS
3,90 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,36 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
bioMérieux SA is a French multinational biotechnology company founded and headquartered in Marcy-l'Étoile, France, close to Lyon. bioMérieux is present in 44 countries and serves more than 160 countries through a large network of distributors. bioMérieux provides diagnostic solutions which determine the source of disease and contamination to improve patient health and ensure consumer safety. Its products are used for diagnosing infectious diseases, cancer screening, and monitoring and cardiovascular emergencies. They are also used for detecting microorganisms in agri-food, pharmaceutical and cosmetic products. bioMérieux is listed on the Euronext Paris stock exchange. Wikipedia
Giới thiệu về bioMérieux
Giám đốc điều hànhPierre Boulud
Số nhân viên14,9 N
Ngày thành lập1963
Trụ sở chínhMarcy-l'Étoile, Rhône-Alpes, Pháp
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,01 T
1,01 T
982,30 Tr
982,30 Tr
Giá vốn hàng bán
442,05 Tr
442,05 Tr
433,20 Tr
433,20 Tr
Chi phí doanh thu
442,05 Tr
442,05 Tr
433,20 Tr
433,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
129,00 Tr
129,00 Tr
128,70 Tr
128,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
271,20 Tr
271,20 Tr
272,15 Tr
272,15 Tr
Chi phí hoạt động
400,65 Tr
400,65 Tr
399,50 Tr
399,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
842,70 Tr
842,70 Tr
832,70 Tr
832,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
170,30 Tr
170,30 Tr
149,60 Tr
149,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
200,00 N
200,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
156,25 Tr
156,25 Tr
147,30 Tr
147,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
171,85 Tr
171,85 Tr
148,60 Tr
148,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,10 Tr
38,10 Tr
34,40 Tr
34,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,38%
24,38%
23,35%
23,35%
Chi phí hoạt động khác
-7,30 Tr
-7,30 Tr
-8,45 Tr
-8,45 Tr
Thu nhập ròng
118,25 Tr
118,25 Tr
113,05 Tr
113,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,67%
11,67%
11,51%
11,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,30 Tr
3,30 Tr
3,95 Tr
3,95 Tr
Chi phí lãi suất
-4,20 Tr
-4,20 Tr
-3,85 Tr
-3,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-900,00 N
-900,00 N
100,00 N
100,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,75 Tr
7,75 Tr
-
-
EBITDA
327,00 Tr
327,00 Tr
207,75 Tr
207,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google