Finance

Danh sách
BIL:NSE
Bhartiya International Ltd
1.049,00 ₹
+0,04%
(+0,45) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BIL...
Mở
1.048,00 ₹
Cao
1.078,55 ₹
Thấp
1.036,05 ₹
Vốn hoá thị trường
13,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,27 N
Khối lượng
8,46 N
Chỉ số P/E
54,39
Cao nhất trong 52 tuần
1.150,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
602,00 ₹
EPS
19,29 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,18 Tr
Số nhân viên
595
Mở
1.048,00 ₹
Cao
1.078,55 ₹
Thấp
1.036,05 ₹
Vốn hoá thị trường
13,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,27 N
Khối lượng
8,46 N
Chỉ số P/E
54,39
Cao nhất trong 52 tuần
1.150,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
602,00 ₹
EPS
19,29 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,18 Tr
Số nhân viên
595
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bhartiya International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên595
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbhartiya.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,99 T
3,66 T
3,13 T
3,73 T
Giá vốn hàng bán
2,45 T
2,23 T
2,00 T
2,08 T
Chi phí doanh thu
2,45 T
2,23 T
2,00 T
2,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
183,61 Tr
211,76 Tr
292,99 Tr
244,92 Tr
Chi phí hoạt động
1,20 T
1,21 T
947,26 Tr
1,31 T
Tổng chi phí hoạt động
3,65 T
3,43 T
2,95 T
3,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
339,10 Tr
228,59 Tr
174,90 Tr
336,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-30,19 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
161,63 Tr
103,56 Tr
-61,55 Tr
230,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
161,63 Tr
103,56 Tr
-61,55 Tr
230,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
62,26 Tr
36,56 Tr
26,19 Tr
52,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,52%
35,30%
-42,55%
22,89%
Chi phí hoạt động khác
952,49 Tr
928,59 Tr
580,45 Tr
1,02 T
Thu nhập ròng
99,34 Tr
66,99 Tr
-87,77 Tr
177,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,49%
1,83%
-2,81%
4,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-130,78 Tr
-125,47 Tr
-94,71 Tr
-118,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-130,78 Tr
-125,47 Tr
-94,71 Tr
-118,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
64,54 Tr
65,04 Tr
73,82 Tr
43,11 Tr
EBITDA
403,71 Tr
288,97 Tr
235,81 Tr
403,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google