Finance

Danh sách
Tại sao BIKE giảm 3,89%?
Tìm hiểu sâu hơn
BIKE:IDX
Bhineka Inovasi Ketahanan Energi Tbk PT
4.200,00 IDR
-3,89%
(-170,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:12:23 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BIKE...
Mở
3.750 IDR
Cao
4.800 IDR
Thấp
3.720 IDR
Vốn hoá thị trường
5,43 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 Tr
Khối lượng
4,68 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4.930 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
350 IDR
EPS
-50 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,29 T
Số nhân viên
41
Mở
3.750 IDR
Cao
4.800 IDR
Thấp
3.720 IDR
Vốn hoá thị trường
5,43 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 Tr
Khối lượng
4,68 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4.930 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
350 IDR
EPS
-50 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,29 T
Số nhân viên
41
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bhineka Inovasi Ketahanan Energi Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên41
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
104,66 T
69,55 T
59,83 T
61,33 T
Giá vốn hàng bán
92,94 T
90,99 T
57,45 T
76,53 T
Chi phí doanh thu
92,94 T
90,99 T
57,45 T
76,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,38 T
12,73 T
11,37 T
8,80 T
Chi phí hoạt động
10,47 T
12,70 T
11,70 T
8,29 T
Tổng chi phí hoạt động
103,41 T
103,69 T
69,15 T
84,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,25 T
-34,14 T
-9,32 T
-23,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-46,66 Tr
-57,93 Tr
-2,44 Tr
-161,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,12 T
-34,52 T
-9,59 T
-23,76 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,12 T
-34,52 T
-9,59 T
-23,76 T
Chi phí thuế thu nhập
270,75 Tr
-2,68 T
-61,26 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
24,10%
7,78%
0,64%
-
Chi phí hoạt động khác
94,61 Tr
-28,81 Tr
337,42 Tr
-507,14 Tr
Thu nhập ròng
852,79 Tr
-31,84 T
-9,53 T
-23,76 T
Biên lợi nhuận ròng
0,81%
-45,77%
-15,93%
-38,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-172,47 Tr
-231,29 Tr
-219,49 Tr
-109,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-172,47 Tr
-231,29 Tr
-219,49 Tr
-109,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,42 T
-33,84 T
-9,10 T
-23,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google