Finance

Danh sách
Tại sao BIKAJI tăng 2,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
BIKAJI:NSE
Bikaji Foods International Ltd
475,70 ₹
+2,31%
(+10,75) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BIKAJI...
Mở
465,30 ₹
Cao
476,45 ₹
Thấp
460,15 ₹
Vốn hoá thị trường
118,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
359,15 N
Khối lượng
146,61 N
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
46,14
Cao nhất trong 52 tuần
768,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
460,15 ₹
EPS
10,31 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
465,30 ₹
Cao
476,45 ₹
Thấp
460,15 ₹
Vốn hoá thị trường
118,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
359,15 N
Khối lượng
146,61 N
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
46,14
Cao nhất trong 52 tuần
768,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
460,15 ₹
EPS
10,31 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bikaji Foods International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,04 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbikaji.com
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
2,40 ₹ / 2,50 ₹
-4,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
7,34 T / 7,29 T
+0,70%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,30 T
7,90 T
7,21 T
7,34 T
Giá vốn hàng bán
5,40 T
5,16 T
4,77 T
4,72 T
Chi phí doanh thu
5,40 T
5,16 T
4,77 T
4,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
526,30 Tr
517,81 Tr
1,31 T
535,60 Tr
Chi phí hoạt động
1,86 T
2,00 T
1,68 T
1,89 T
Tổng chi phí hoạt động
7,26 T
7,16 T
6,44 T
6,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,04 T
743,18 Tr
764,91 Tr
727,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
123,09 Tr
113,46 Tr
-336,52 Tr
131,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,07 T
815,67 Tr
773,04 Tr
807,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,12 T
815,67 Tr
709,14 Tr
807,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
296,45 Tr
193,99 Tr
212,63 Tr
212,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,62%
23,78%
27,51%
26,34%
Chi phí hoạt động khác
1,10 T
1,24 T
67,69 Tr
1,10 T
Thu nhập ròng
797,76 Tr
621,80 Tr
564,11 Tr
601,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,61%
7,87%
7,83%
8,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,31
-
2,24
2,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
275,51 Tr
-
Chi phí lãi suất
-51,30 Tr
-40,97 Tr
-38,94 Tr
-51,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-51,30 Tr
-40,97 Tr
236,58 Tr
-51,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
237,25 Tr
240,40 Tr
243,06 Tr
262,40 Tr
EBITDA
1,28 T
902,45 Tr
946,60 Tr
909,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google