Finance

Danh sách
BIJ:FRA
Bijou Brigitte modische Accessoires AG
44,30 €
+0,91%
(+0,40) 1 ngày
15 thg 10, 08:00:09 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BIJ...
Mở
44,30 €
Cao
44,30 €
Thấp
44,30 €
Vốn hoá thị trường
364,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
175,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
13,54%
Cổ tức hằng quý
1,50 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,63
Cao nhất trong 52 tuần
55,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
38,00 €
EPS
3,81 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,89 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
44,30 €
Cao
44,30 €
Thấp
44,30 €
Vốn hoá thị trường
364,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
175,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
13,54%
Cổ tức hằng quý
1,50 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,63
Cao nhất trong 52 tuần
55,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
38,00 €
EPS
3,81 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,89 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bijou Brigitte modische Accessoires AG
Giám đốc điều hànhRoland Werner
Số nhân viên2,32 N
Ngày thành lập1963
Trụ sở chínhHamburg, Hamburg Metropolitan Area, Đức
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
91,59 Tr
91,59 Tr
76,69 Tr
76,69 Tr
Giá vốn hàng bán
19,70 Tr
19,70 Tr
13,86 Tr
13,86 Tr
Chi phí doanh thu
19,70 Tr
19,70 Tr
13,86 Tr
13,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,49 Tr
32,49 Tr
24,14 Tr
24,14 Tr
Chi phí hoạt động
54,74 Tr
54,74 Tr
54,60 Tr
54,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
74,44 Tr
74,44 Tr
68,47 Tr
68,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,14 Tr
17,14 Tr
8,22 Tr
8,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,40 Tr
1,40 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
14,09 Tr
14,09 Tr
7,18 Tr
7,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,48 Tr
15,48 Tr
7,18 Tr
7,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,21 Tr
4,21 Tr
2,77 Tr
2,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,90%
29,90%
38,57%
38,57%
Chi phí hoạt động khác
9,94 Tr
9,94 Tr
17,92 Tr
17,92 Tr
Thu nhập ròng
9,88 Tr
9,88 Tr
4,41 Tr
4,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,78%
10,78%
5,75%
5,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
497,51 N
497,51 N
746,30 N
746,30 N
Chi phí lãi suất
-1,75 Tr
-1,75 Tr
-1,79 Tr
-1,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,25 Tr
-1,25 Tr
-1,04 Tr
-1,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,31 Tr
12,31 Tr
12,55 Tr
12,55 Tr
EBITDA
19,07 Tr
19,07 Tr
10,30 Tr
10,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
562,70 N
562,70 N
-40,48 N
-40,48 N
Các ứng dụng của Google