Finance

Danh sách
BIIB34:BVMF
Biogen
188,28 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
21 thg 9, 16:31:47 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BIIB34...
Vốn hoá thị trường
32,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
191,00 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
128,69 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,75 Tr
Số nhân viên
8 N
Vốn hoá thị trường
32,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
191,00 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
128,69 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,75 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Biogen Inc. is an American multinational biotechnology company based in Cambridge, Massachusetts, United States specializing in the treatment of neurological diseases. The company's primary products are dimethyl fumarate, diroximel fumarate, interferon beta-1a, peginterferon beta-1a, and natalizumab, all for the treatment of multiple sclerosis; nusinersen for the treatment of spinal muscular atrophy; omaveloxolone for the treatment of Friedreich's ataxia; tofersen for the treatment of ALS; and dimethyl fumarate for the treatment of severe plaque psoriasis. The company also produces 5 biosimilars and has collaborations with Genentech for several drugs. The company is ranked 424th on the Fortune 500 and 845th on the Forbes Global 2000. Wikipedia
Giới thiệu về Biogen
Giám đốc điều hànhChris Viehbacher
Số nhân viên7,5 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chínhCambridge, Massachusetts, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webbiogen.com
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
3,60 US$ / 2,03 US$
+77,38%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
2,74 T / 2,46 T
+11,19%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,53 T
2,28 T
2,48 T
2,74 T
Giá vốn hàng bán
508,60 Tr
443,40 Tr
610,20 Tr
611,60 Tr
Chi phí doanh thu
508,60 Tr
443,40 Tr
610,20 Tr
611,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
431,80 Tr
477,10 Tr
482,20 Tr
492,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
592,80 Tr
685,20 Tr
607,30 Tr
709,70 Tr
Chi phí hoạt động
1,25 T
1,36 T
1,30 T
1,44 T
Tổng chi phí hoạt động
1,76 T
1,81 T
1,91 T
2,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
778,60 Tr
471,60 Tr
567,40 Tr
685,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,80 Tr
17,40 Tr
-1,10 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
557,30 Tr
-56,00 Tr
377,70 Tr
132,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
748,30 Tr
447,00 Tr
530,10 Tr
625,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
90,80 Tr
-7,10 Tr
58,20 Tr
34,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,29%
12,68%
15,41%
26,36%
Chi phí hoạt động khác
87,20 Tr
69,90 Tr
74,20 Tr
68,80 Tr
Thu nhập ròng
466,50 Tr
-48,90 Tr
319,50 Tr
97,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,40%
-2,15%
12,89%
3,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,81
1,99
3,57
3,60
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,60 Tr
37,20 Tr
37,90 Tr
25,30 Tr
Chi phí lãi suất
-67,40 Tr
-67,50 Tr
-67,60 Tr
-82,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,80 Tr
-30,30 Tr
-29,70 Tr
-57,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
980,80 Tr
671,80 Tr
771,80 Tr
921,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google