Finance

Danh sách
BIGCH:IST
Buyuk Sflr Gd Trzm Tkstl Dnsmnlk rgnzsyn
3,49 TRY
+0,87%
(+0,030) 1 ngày
14 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BIGCH...
Mở
3,48 TRY
Cao
3,52 TRY
Thấp
3,39 TRY
Vốn hoá thị trường
1,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,14 Tr
Khối lượng
2,48 Tr
Cổ tức
2,87%
Cổ tức hằng quý
0,02 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
15,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,32 TRY
EPS
-0,03 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
535,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
3,48 TRY
Cao
3,52 TRY
Thấp
3,39 TRY
Vốn hoá thị trường
1,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,14 Tr
Khối lượng
2,48 Tr
Cổ tức
2,87%
Cổ tức hằng quý
0,02 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
15,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,32 TRY
EPS
-0,03 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
535,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Buyuk Sflr Gd Trzm Tkstl Dnsmnlk rgnzsyn
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,5 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,13 T
1,35 T
1,25 T
1,36 T
Giá vốn hàng bán
883,18 Tr
1,01 T
1,06 T
1,04 T
Chi phí doanh thu
883,18 Tr
1,01 T
1,06 T
1,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
156,81 Tr
219,85 Tr
207,51 Tr
207,75 Tr
Chi phí hoạt động
174,02 Tr
224,54 Tr
209,39 Tr
214,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,06 T
1,23 T
1,27 T
1,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
70,96 Tr
121,32 Tr
-19,24 Tr
109,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
54,91 Tr
21,88 Tr
67,19 Tr
49,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
40,91 Tr
51,86 Tr
-13,62 Tr
88,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,91 Tr
69,43 Tr
-14,57 Tr
98,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,36 Tr
61,55 Tr
20,87 Tr
39,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
57,10%
118,69%
-153,30%
44,73%
Chi phí hoạt động khác
17,21 Tr
4,70 Tr
1,88 Tr
6,37 Tr
Thu nhập ròng
17,55 Tr
-9,69 Tr
-34,49 Tr
49,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,56%
-0,72%
-2,75%
3,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,60 Tr
7,86 Tr
19,47 Tr
7,43 Tr
Chi phí lãi suất
-87,46 Tr
-91,56 Tr
-83,20 Tr
-67,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-80,86 Tr
-83,70 Tr
-63,73 Tr
-60,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
194,70 Tr
253,92 Tr
111,73 Tr
270,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
21,20 Tr
-888,47 N
9,63 Tr
Các ứng dụng của Google