Finance

Danh sách
BIG:TLV
Big Shopping Centers Ltd
64.700,00 ILA
+1,89%
(+1.200,00) 1 ngày
12 thg 10, 17:26:45 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BIG...
Mở
63.540,00 ILA
Cao
65.220,00 ILA
Thấp
62.520,00 ILA
Vốn hoá thị trường
16,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,38 N
Khối lượng
55,26 N
Cổ tức
1,98%
Cổ tức hằng quý
319,53 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,04
Cao nhất trong 52 tuần
84.000,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
61.690,00 ILA
EPS
64,47 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,90 Tr
Số nhân viên
109
Mở
63.540,00 ILA
Cao
65.220,00 ILA
Thấp
62.520,00 ILA
Vốn hoá thị trường
16,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,38 N
Khối lượng
55,26 N
Cổ tức
1,98%
Cổ tức hằng quý
319,53 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,04
Cao nhất trong 52 tuần
84.000,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
61.690,00 ILA
EPS
64,47 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,90 Tr
Số nhân viên
109
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Big Shopping Centers Ltd
Giám đốc điều hànhHay Galis
Số nhân viên109
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
773,53 Tr
799,39 Tr
768,75 Tr
746,14 Tr
Giá vốn hàng bán
200,62 Tr
254,19 Tr
218,89 Tr
189,98 Tr
Chi phí doanh thu
200,62 Tr
254,19 Tr
218,89 Tr
189,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
90,01 Tr
106,93 Tr
87,05 Tr
95,79 Tr
Chi phí hoạt động
85,04 Tr
113,18 Tr
89,76 Tr
102,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
285,66 Tr
367,37 Tr
308,65 Tr
292,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
487,87 Tr
432,02 Tr
460,09 Tr
453,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-15,62 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
749,52 Tr
819,08 Tr
265,96 Tr
516,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
106,03 Tr
334,92 Tr
265,91 Tr
115,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
125,93 Tr
178,00 Tr
54,86 Tr
87,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,80%
21,73%
20,63%
16,99%
Chi phí hoạt động khác
-7,98 Tr
3,34 Tr
-224,00 N
3,57 Tr
Thu nhập ròng
542,29 Tr
548,70 Tr
182,21 Tr
366,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
70,11%
68,64%
23,70%
49,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
53,59 Tr
-
113,47 Tr
16,85 Tr
Chi phí lãi suất
-435,42 Tr
-150,50 Tr
-307,66 Tr
-354,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-381,84 Tr
-150,50 Tr
-194,18 Tr
-337,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,01 Tr
2,91 Tr
2,94 Tr
3,03 Tr
EBITDA
491,09 Tr
435,12 Tr
463,27 Tr
457,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google