Finance

Danh sách
Tại sao BIF tăng 3,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
BIF:CPH
Broendbyernes IF Fodbold A/S
0,29 DKK
+3,25%
(+0,0090) 1 ngày
12 thg 10, 12:52:21 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BIF...
Mở
0,29 DKK
Cao
0,29 DKK
Thấp
0,28 DKK
Vốn hoá thị trường
315,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
291,75 N
Khối lượng
122,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,35 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
0,25 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,14 T
Số nhân viên
205
Mở
0,29 DKK
Cao
0,29 DKK
Thấp
0,28 DKK
Vốn hoá thị trường
315,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
291,75 N
Khối lượng
122,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,35 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
0,25 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,14 T
Số nhân viên
205
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Broendbyernes IF Fodbold A/S
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên205
Ngày thành lập1909
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbrondby.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
77,69 Tr
77,69 Tr
62,19 Tr
62,19 Tr
Giá vốn hàng bán
40,36 Tr
40,36 Tr
35,11 Tr
35,11 Tr
Chi phí doanh thu
40,36 Tr
40,36 Tr
35,11 Tr
35,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,48 Tr
53,48 Tr
67,27 Tr
67,27 Tr
Chi phí hoạt động
57,52 Tr
57,52 Tr
71,56 Tr
71,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
97,88 Tr
97,88 Tr
106,68 Tr
106,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-20,20 Tr
-20,20 Tr
-44,49 Tr
-44,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
67,09 Tr
67,09 Tr
11,73 Tr
11,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
44,38 Tr
44,38 Tr
-35,22 Tr
-35,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,38 Tr
44,38 Tr
-35,22 Tr
-35,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
44,38 Tr
44,38 Tr
-35,22 Tr
-35,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
57,13%
57,13%
-56,63%
-56,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
499,50 N
499,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-3,01 Tr
-3,01 Tr
-2,59 Tr
-2,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,51 Tr
-2,51 Tr
-2,59 Tr
-2,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,04 Tr
4,04 Tr
4,29 Tr
4,29 Tr
EBITDA
786,50 N
786,50 N
-18,22 Tr
-18,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-112,51 Tr
-112,51 Tr
Các ứng dụng của Google